
Celta Vigo
- Thành phốVIGO
- Sức chứa32500
- Sân vận độngEstadio Municipal de Balaidos
- Thành lập1923
- Giá trị£173
- Tuổi trung bình27
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Williot Swedberg #19Thụy Điển | Tiền đạo | 22 | 20 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Javier Rodriguez #20Tây Ban Nha | Hậu vệ | 23 | 18 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ilaix Moriba Kourouma #6Guinea | Tiền vệ | 23 | 15 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Miguel Roman #8Tây Ban Nha | Tiền vệ | 24 | 15 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Sergio Carreira #5Tây Ban Nha | Hậu vệ | 26 | 12 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Ferran Jutgla Blanch #9Tây Ban Nha | Tiền đạo | 27 | 10 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Ionut Andrei Radu #13Romania | Thủ môn | 29 | 9 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Hugo Alvarez Antunez #23Tây Ban Nha | Tiền đạo | 23 | 8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jones El-Abdellaoui #39Ma Rốc | Tiền đạo | 20 | 8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Couhaib Driouech #24Ma Rốc | Tiền đạo | 24 | 7.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Javier Rueda #17Tây Ban Nha | Hậu vệ | 24 | 6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Altay Bayindi #1Thổ Nhĩ Kỳ | Thủ môn | 28 | 5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Aleix Febas #14Tây Ban Nha | Tiền vệ | 30 | 5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Carl Starfelt #2Thụy Điển | Hậu vệ | 31 | 4.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Abdoulaye Diagne Faye #4Senegal | Hậu vệ | 22 | 4.5 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Sebastian Enzo Caceres Ramos #21Uruguay | Hậu vệ | 27 | 4.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() alvaro Nunez #15Tây Ban Nha | Hậu vệ | 26 | 4 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Yoel Lago #18Tây Ban Nha | Hậu vệ | 22 | 4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Pablo Duran #11Tây Ban Nha | Tiền đạo | 25 | 4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Borja Iglesias Quintas #7Tây Ban Nha | Tiền đạo | 33 | 2.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Javier Galan #22Tây Ban Nha | Hậu vệ | 32 | 1.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Iago Aspas Juncal #10Tây Ban Nha | Tiền đạo | 39 | 1.6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Marcos Alonso #3Tây Ban Nha | Hậu vệ | 36 | 1.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ivan Villar #25Tây Ban Nha | Thủ môn | 29 | 0.9 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Hugo Gonzalez #16Tây Ban Nha | Tiền đạo | 23 | 0.7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Hugo Burcio García Tây Ban Nha | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |

Claudio Giraldez
























