
Celtic
- Thành phốGlasgow
- Sức chứa60355
- Sân vận độngCeltic Park
- Thành lập1887
- Giá trị£127
- Tuổi trung bình26.5
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Arne Engels #27Bỉ | Tiền vệ | 23 | 20 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Benjamin Nygren #8Thụy Điển | Tiền vệ | 25 | 14 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Kasper Waarst Hogh #9Đan Mạch | Tiền đạo | 26 | 12 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Reo Hatate #41Nhật Bản | Tiền vệ | 29 | 10 Triệu | 31/05/2028 |
![]() | Hậu vệ | 29 | 9 Triệu | 31/05/2029 |
![]() Alistair Johnston #2Canada | Hậu vệ | 28 | 8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Kieran Tierney #63Scotland | Hậu vệ | 29 | 8 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Auston Trusty #6Mỹ | Hậu vệ | 28 | 6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Liam Scales #5Ireland | Hậu vệ | 28 | 5 Triệu | 31/05/2030 |
![]() Joao Pedro Neves Filipe #7Bồ Đào Nha | Tiền đạo | 27 | 5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Yang Hyun-Jun #13Hàn Quốc | Tiền đạo | 24 | 5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Sebastian Tounekti #17Tunisia | Tiền đạo | 24 | 5 Triệu | 31/05/2030 |
![]() Michel-Ange Balikwisha #10D.R. Congo | Tiền vệ | 25 | 3 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Callum McGregor #42Scotland | Tiền vệ | 33 | 2 Triệu | 31/05/2028 |
![]() Camilo Duran #11Colombia | Tiền đạo | 24 | 2 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Anthony Ralston #56Scotland | Hậu vệ | 28 | 1.5 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Luke McCowan #14Scotland | Tiền vệ | 29 | 1.5 Triệu | 31/05/2028 |
![]() Johny Kenny Ireland | Tiền đạo | 23 | 1.2 Triệu | 31/05/2029 |
![]() Viljami Sinisalo #1Phần Lan | Thủ môn | 25 | 1 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Alex Oxlade-Chamberlain #21Anh | Tiền vệ | 33 | 1 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Callum Osmand #19Anh | Tiền đạo | 21 | 0.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Adam Montgomery #37Scotland | Hậu vệ | 24 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Dane Murray #47Scotland | Hậu vệ | 23 | 0.35 Triệu | 31/05/2028 |
![]() James Forrest #49Scotland | Tiền đạo | 35 | 0.3 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Ross Doohan #31Scotland | Thủ môn | 28 | 0.25 Triệu | 31/05/2028 |
![]() Jude Bonnar #48Scotland | Tiền vệ | 21 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
Marcus Gill #72 | Thủ môn | 19 | - | --/--/---- |
![]() Colby Donovan #51Scotland | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Thomas Hatton #52Scotland | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |

Martin O Neill
VĐQG Scotland

























