
Glasgow Rangers
- Thành phốGlasgow
- Sức chứa51076
- Sân vận độngIbrox Stadium
- Thành lập1873
- Giá trị£137.45
- Tuổi trung bình25.3
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Emmanuel Fernandez #37Nigeria | Hậu vệ | 25 | 18 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Nicolas Raskin #43Bỉ | Tiền vệ | 25 | 17 Triệu | 31/05/2028 |
![]() Youssef Chermiti #9Bồ Đào Nha | Tiền đạo | 22 | 15 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Vanja Dragojevic #22Serbia | Tiền vệ | 20 | 8 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Tuur Rommens #25Bỉ | Hậu vệ | 23 | 7 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Diomande Mohammed #10Bờ Biển Ngà | Tiền vệ | 25 | 7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Djeidi Gassama #23Mauritania | Tiền đạo | 23 | 6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Ben Godfrey #4Anh | Hậu vệ | 28 | 5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Tochi Phil Chukwuani #42Đan Mạch | Tiền vệ | 23 | 5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Ivor Pandur #1Croatia | Thủ môn | 26 | 4.5 Triệu | 31/05/2030 |
![]() Daniel Neill #6Anh | Tiền vệ | 25 | 4.5 Triệu | 31/05/2029 |
![]() Ryan Don Naderi #20Đức | Tiền đạo | 23 | 4.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Tiền vệ | 27 | 4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ross McCrorie #2Scotland | Hậu vệ | 28 | 3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Lawrence Shankland #7Scotland | Tiền đạo | 31 | 3 Triệu | 31/05/2028 |
![]() Thelo Aasgaard #11Na Uy | Tiền vệ | 24 | 2.8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Dujon Sterling #21Anh | Hậu vệ | 27 | 2.5 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Connor Barron #8Scotland | Tiền vệ | 24 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Nedim Bajrami Albania | Tiền vệ | 27 | 2.5 Triệu | 31/05/2028 |
![]() Bojan Miovski #28Bắc Macedonia | Tiền đạo | 27 | 2.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() John Souttar #5Scotland | Hậu vệ | 30 | 2 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Olwethu Makhanya #24Nam Phi | Hậu vệ | 22 | 2 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Cameron Devlin #14Úc | Tiền vệ | 28 | 2 Triệu | 31/05/2028 |
![]() Findlay Curtis #52Scotland | Tiền đạo | 20 | 2 Triệu | --/--/---- |
![]() Lyall Cameron #16Scotland | Tiền vệ | 24 | 1.2 Triệu | 31/05/2029 |
![]() Liam Kelly #31Scotland | Thủ môn | 30 | 0.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ross McCausland Bắc Ireland | Tiền đạo | 23 | 0.75 Triệu | 31/05/2027 |
![]() | Hậu vệ | 22 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
| Thủ môn | 18 | - | --/--/---- | |
Ashton Scally #82Scotland | Hậu vệ | 16 | - | --/--/---- |

Derek McInnes


























