
Falkirk
- Thành phốFalkirk
- Sức chứa7190
- Sân vận độngThe Falkirk Stadium
- Thành lập1876
- Giá trị£5.78
- Tuổi trung bình26.1
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Lewis Neilson #15Scotland | Hậu vệ | 23 | 0.6 Triệu | --/--/---- |
![]() Finn Yeats #14Scotland | Tiền vệ | 22 | 0.5 Triệu | 31/05/2028 |
![]() Ryan Strain #22Úc | Tiền vệ | 29 | 0.45 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Connor Allan #20Scotland | Hậu vệ | 22 | 0.4 Triệu | --/--/---- |
![]() Deniss Melniks #21Latvia | Hậu vệ | 24 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jack McMillan #4Scotland | Tiền vệ | 29 | 0.4 Triệu | 31/05/2028 |
![]() Keelan Adams #2Scotland | Hậu vệ | 25 | 0.25 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Craig Sibbald #10Scotland | Tiền vệ | 31 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
![]() Ethan.Ross Scotland | Tiền đạo | 25 | 0.25 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Brad Spencer #8Scotland | Tiền vệ | 30 | 0.22 Triệu | 31/05/2028 |
![]() Leon McCann #3Scotland | Hậu vệ | 26 | 0.2 Triệu | 31/05/2028 |
![]() Ross MacIver #9Scotland | Tiền đạo | 27 | 0.2 Triệu | 31/05/2027 |
Joe Gardner #18Ireland | Tiền đạo | 21 | 0.2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Nicky Hogarth #1Scotland | Thủ môn | 25 | 0.15 Triệu | 31/05/2028 |
![]() Liam Henderson #5Scotland | Hậu vệ | 30 | 0.15 Triệu | 31/05/2028 |
![]() Scott Tanser #17Anh | Tiền vệ | 32 | 0.15 Triệu | 31/05/2028 |
![]() Ben Krauhaus #28Anh | Tiền vệ | 22 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Aidan Nesbitt Scotland | Tiền vệ | 29 | 0.15 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Scott Bain #19Scotland | Thủ môn | 35 | 0.1 Triệu | 31/05/2028 |
![]() Coll Donaldson #6Scotland | Hậu vệ | 31 | 0.1 Triệu | 31/05/2028 |
Paul McGovern #11Bắc Ireland | Tiền đạo | 18 | 0.1 Triệu | 31/05/2029 |
![]() Aodhan Doherty #47Bắc Ireland | Tiền đạo | 20 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
![]() Alfie Agyeman Ghana | Tiền đạo | 26 | 0.1 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Tom Lang Scotland | Hậu vệ | 29 | 0.05 Triệu | 31/05/2027 |
Ethan Ross #23Anh | Thủ môn | 29 | - | 30/06/2021 |
Joe Hastings #35 | Thủ môn | 17 | - | --/--/---- |
Kalvin Bennett Scotland | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
![]() Ben Parkinson #7Anh | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
![]() Ethan Laidlaw #12Scotland | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |

John McGlynn
VĐQG Scotland






















