
Hearts
- Thành phốEDINBURGH
- Sức chứa17590
- Sân vận độngTynecastle Stadium
- Thành lập1874
- Giá trị£26.2
- Tuổi trung bình26.8
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Claudio Braga #10Bồ Đào Nha | Tiền đạo | 27 | 7 Triệu | 31/05/2028 |
![]() Alexandros Kyziridis #89Hy Lạp | Tiền vệ | 26 | 3.5 Triệu | 31/05/2028 |
![]() Beau Reus #1Hà Lan | Thủ môn | 25 | 1.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Ageu Almeida Santos #8Brazil | Tiền vệ | 24 | 1.3 Triệu | 31/05/2029 |
![]() James Wilson #21Scotland | Tiền đạo | 19 | 1.2 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Stuart Findlay #17Scotland | Hậu vệ | 31 | 0.7 Triệu | 31/05/2028 |
![]() Rogers Mato Kassim #74Uganda | Tiền đạo | 23 | 0.7 Triệu | 31/05/2029 |
![]() Jordi Altena #23Hà Lan | Hậu vệ | 23 | 0.6 Triệu | 31/05/2029 |
![]() Blair Spittal #16Scotland | Tiền vệ | 31 | 0.6 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Tomas Bent Magnusson #22Iceland | Tiền vệ | 24 | 0.6 Triệu | 31/05/2028 |
![]() Calvin Miller #7Scotland | Tiền đạo | 28 | 0.6 Triệu | 31/05/2029 |
![]() Harry Milne #18Scotland | Hậu vệ | 30 | 0.55 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Stephen Kingsley #3Scotland | Hậu vệ | 32 | 0.5 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Craig Halkett #4Scotland | Hậu vệ | 31 | 0.5 Triệu | 31/05/2028 |
![]() Oisin McEntee #6Ireland | Hậu vệ | 25 | 0.5 Triệu | 31/05/2028 |
![]() Sabri Guendouz #19Pháp | Tiền vệ | 26 | 0.5 Triệu | 31/05/2029 |
![]() Joshua McPake #15Scotland | Tiền đạo | 25 | 0.5 Triệu | 31/05/2029 |
![]() Elton Kabangu #20Bỉ | Tiền đạo | 28 | 0.5 Triệu | 31/05/2028 |
![]() Amadou Ba Sy #77Pháp | Tiền đạo | 25 | 0.5 Triệu | 31/05/2029 |
![]() Christian Dahle Borchgrevink #2Na Uy | Hậu vệ | 27 | 0.45 Triệu | 31/05/2028 |
![]() Sander Erik Kartum #27Na Uy | Tiền vệ | 31 | 0.4 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Yan Dhanda #31Anh | Tiền vệ | 28 | 0.4 Triệu | --/--/---- |
![]() Sabah Kerjota #29Albania | Tiền đạo | 25 | 0.4 Triệu | 31/05/2028 |
![]() Jamie McCarthy #5Scotland | Hậu vệ | 29 | 0.35 Triệu | 31/05/2029 |
![]() Pierre Kabore #11Burkina Faso | Tiền đạo | 25 | 0.3 Triệu | 31/05/2028 |
![]() Adam Forrester #32Scotland | Hậu vệ | 21 | 0.25 Triệu | 31/05/2028 |
![]() | Hậu vệ | 20 | 0.18 Triệu | 31/05/2030 |
![]() Zander Clark #28Scotland | Thủ môn | 34 | 0.15 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Finlay Pollock #33Scotland | Tiền vệ | 22 | 0.08 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Ryan Fulton #30Scotland | Thủ môn | 30 | 0.05 Triệu | 31/05/2027 |
Matthew Gillies #39Scotland | Hậu vệ | 19 | 0 Triệu | --/--/---- |
![]() Malachi Walcott #64Anh | Hậu vệ | 24 | 0 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Laurent Mendy #78Pháp | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
![]() Tom Renaud #12Pháp | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |

Wouter Vrancken
VĐQG Scotland































