
Brentford
- Thành phốBrentford
- Sức chứa12763
- Sân vận độngBrentford Community Stadium
- Thành lập1889
- Giá trị£523.3
- Tuổi trung bình25
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Igor Thiago #9Brazil | Tiền đạo | 25 | 50 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Michael Kayode #33Ý | Hậu vệ | 22 | 35 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Kevin Schade #7Đức | Tiền đạo | 25 | 35 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Dango Ouattara #19Burkina Faso | Tiền đạo | 24 | 35 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Sepp Van Den Berg #4Hà Lan | Hậu vệ | 25 | 32 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Nathan Collins #22Ireland | Hậu vệ | 25 | 30 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Yegor Yarmolyuk #18Ukraine | Tiền vệ | 22 | 30 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Mikkel Damsgaard #24Đan Mạch | Tiền vệ | 26 | 30 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Caoimhin Kelleher #1Ireland | Thủ môn | 28 | 25 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Keane Lewis-Potter #23Anh | Tiền vệ | 25 | 25 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Antoni Milambo #17Hà Lan | Tiền vệ | 21 | 20 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Jaidon Anthony #11Anh | Tiền đạo | 27 | 20 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Kristoffer Ajer #20Na Uy | Hậu vệ | 28 | 18 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Vitaly Janelt #27Đức | Tiền vệ | 28 | 18 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Aaron Hickey #2Scotland | Hậu vệ | 24 | 16 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Rico Henry #3Jamaica | Hậu vệ | 29 | 15 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Mathias Jensen #8Đan Mạch | Tiền vệ | 30 | 12 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Reiss Nelson #11Anh | Tiền đạo | 27 | 12 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Fabio Carvalho #14Bồ Đào Nha | Tiền vệ | 24 | 10 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Kaye Furo #47Bỉ | Tiền đạo | 19 | 8 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Ethan Pinnock #5Jamaica | Hậu vệ | 33 | 4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Callum Wilson #9Anh | Tiền đạo | 34 | 4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Hakon Rafn Valdimarsson #12Iceland | Thủ môn | 25 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Josh Da Silva #10Anh | Tiền vệ | 28 | 2 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Jordan Henderson #6Anh | Tiền vệ | 36 | 1.2 Triệu | 30/06/2027 |
Benjamin Fredrick #22Nigeria | Hậu vệ | 21 | 0.6 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Ellery Balcombe #31Anh | Thủ môn | 27 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Julian Eyestone #41Mỹ | Thủ môn | 20 | 0 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Ollie Shield #49Anh | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |

Keith Andrews


























