
Lincoln City
- Thành phốLincoln City
- Sức chứa10059
- Sân vận độngSincil Bank Stadium
- Thành lập1884
- Giá trị£9.43
- Tuổi trung bình26.9
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Joe Gauci #46Úc | Thủ môn | 26 | 1.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Andrei Coubis #4Romania | Hậu vệ | 23 | 1.2 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Mason Melia #10Ireland | Tiền đạo | 19 | 1 Triệu | 30/06/2031 |
![]() George Wickens #1Anh | Thủ môn | 25 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Isaac Olaofe #19Anh | Tiền đạo | 27 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ivan Varfolomeev #24Ukraine | Tiền vệ | 22 | 0.55 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Ryley Towler #6Anh | Hậu vệ | 24 | 0.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Adam Reach #3Anh | Hậu vệ | 33 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Callum Elder #20Úc | Hậu vệ | 31 | 0.4 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Ben House #18Scotland | Tiền đạo | 27 | 0.35 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Freddie Draper #34Anh | Tiền đạo | 22 | 0.35 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Tom Hamer #22Anh | Hậu vệ | 27 | 0.3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Joshua Honohan #23Ireland | Hậu vệ | 25 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
![]() Conor McGrandles #14Scotland | Tiền vệ | 31 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Reeco Hackett-Fairchild #7Saint Lucia | Tiền đạo | 28 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Robert Street #17Anh | Tiền đạo | 25 | 0.25 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Tendayi Darikwa #2Zimbabwe | Hậu vệ | 35 | 0.22 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Dom Jefferies #16Wales | Tiền vệ | 24 | 0.22 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Adam Jackson #5Anh | Hậu vệ | 32 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Sonny Bradley #15Anh | Hậu vệ | 35 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Deji Elerewe #25Anh | Hậu vệ | 23 | 0.18 Triệu | 30/06/2029 |
![]() James Collins #9Ireland | Tiền đạo | 36 | 0.12 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jamie Pardington #21Anh | Thủ môn | 26 | 0.08 Triệu | 30/06/2026 |
Charlie Carlisle #42Anh | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Dominic William Jefferies #16Wales | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
![]() Gbolahan Okewoye #37Anh | Tiền vệ | 20 | - | 30/06/2026 |
Noah Simmons #98Wales | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Daniel Vanderpuye #99Anh | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Vladimir Vanderpuye Ghana | Tiền đạo | - | --/--/---- |

Michael Skubala
Hạng Nhất Anh






















