
Bristol City
- Thành phốBristo
- Sức chứa21804
- Sân vận độngAshton Gate
- Thành lập1894
- Giá trị£62.5
- Tuổi trung bình25.2
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Scott Twine #10Anh | Tiền vệ | 27 | 12 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jason Knight #12Ireland | Tiền vệ | 25 | 7 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Emil Ris Jakobsen #18Đan Mạch | Tiền đạo | 28 | 6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Tomi Horvat #14Slovenia | Tiền vệ | 27 | 5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Sam Greenwood #20Anh | Tiền vệ | 24 | 4.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Noah Eile #38Thụy Điển | Hậu vệ | 24 | 4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Robert Atkinson #5Anh | Hậu vệ | 28 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Luke McNally #15Ireland | Hậu vệ | 27 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Max Bird #6Anh | Tiền vệ | 26 | 3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Delano Burgzorg #11Suriname | Tiền đạo | 28 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() George Tanner #19Anh | Hậu vệ | 27 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Adam Randell #4Anh | Tiền vệ | 26 | 2.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Robert Dickie #16Anh | Hậu vệ | 30 | 2.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Cameron Pring #3Anh | Hậu vệ | 28 | 2.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Dominic Ballard #23Anh | Tiền đạo | 21 | 2 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Lorent Tolaj #9Thụy Sĩ | Tiền đạo | 25 | 1.5 Triệu | 30/06/2030 |
Lisav Naif Eissat Romania | Hậu vệ | 21 | 1.4 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Gibson Yah #27Hà Lan | Tiền vệ | 23 | 1.3 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Sam Tickle #1Anh | Thủ môn | 24 | 1.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jed Wallace #17Anh | Tiền đạo | 32 | 1.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Joe Williams #8Anh | Tiền vệ | 30 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Yu Hirakawa #7Nhật Bản | Tiền đạo | 25 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Sam Bell Anh | Tiền đạo | 24 | 1 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Bradley Collins #40Anh | Thủ môn | 29 | 0.9 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Joe Lumley #13Anh | Thủ môn | 31 | 0.45 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Sam Morsy Ai Cập | Tiền vệ | 35 | 0.4 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Lewis Thomas #32Wales | Thủ môn | 29 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Ephraim Yeboah #25Ý | Tiền đạo | 20 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
Lisav Eissat #2Israel | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Josh Campbell-Slowey #33Anh | Hậu vệ | 21 | 0 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Hậu vệ | 21 | 0 Triệu | 30/06/2029 |
Seb Naylor #24 | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
![]() Adam Murphy #28Ireland | Tiền vệ | 21 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
Daniel Ezendu #42Anh | Tiền vệ | 17 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Ranel Young #48Anh | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |

Roy Hodgson
Hạng Nhất Anh



























