
West Bromwich(WBA)
- Thành phốWest Bromwich
- Sức chứa27901
- Sân vận độngHawthorns Stadium
- Thành lập1878
- Giá trị£57.85
- Tuổi trung bình25.5
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Isaac Price #21Bắc Ireland | Tiền vệ | 23 | 12 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Aune Heggebo #19Na Uy | Tiền đạo | 25 | 7 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Toby Collyer #15Anh | Tiền vệ | 22 | 5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Michael Johnston #10Ireland | Tiền đạo | 27 | 4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Felix Horn Myhre #7Na Uy | Tiền vệ | 27 | 3.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Jayson Molumby #8Ireland | Tiền vệ | 27 | 3.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Chris Mepham #2Wales | Hậu vệ | 29 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Callum Styles #4Hungary | Hậu vệ | 26 | 3 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Nathaniel Phillips #3Anh | Hậu vệ | 29 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Max OLeary #1Ireland | Thủ môn | 30 | 2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() George Campbell #6Mỹ | Hậu vệ | 25 | 2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Rabby Inzingoula #20Pháp | Tiền vệ | 21 | 2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Kareem Tunde #26Tây Ban Nha | Tiền đạo | 21 | 2 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Nolan Galves #25Pháp | Hậu vệ | 23 | 1.8 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Ousmane Diakite #17Mali | Tiền vệ | 26 | 1.2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Brayann Pereira #18Congo | Hậu vệ | 23 | 1 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Barney Stewart #9Scotland | Tiền đạo | 22 | 1 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Conor Townsend #22Anh | Hậu vệ | 33 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jimmy-Jay Morgan #11Anh | Tiền đạo | 20 | 0.35 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Matt Ingram #13Anh | Thủ môn | 33 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Tammer Bany #23Jordan | Tiền đạo | 23 | 0.25 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Harry Whitwell #29Anh | Tiền vệ | 21 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ben Cisse #42Anh | Thủ môn | 21 | - | --/--/---- |
Alfie Maughan #31Anh | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Matthew Crowther #35Anh | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |

James Morrison





















