
Wrexham
- Thành phốWrexham
- Sức chứa15500
- Sân vận độngThe Racecourse Ground
- Thành lập1872
- Giá trị£74.12
- Tuổi trung bình27.4
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Callum Doyle #2Anh | Hậu vệ | 23 | 8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Ben Sheaf #18Anh | Tiền vệ | 28 | 7.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Nathan Broadhead #33Wales | Tiền đạo | 28 | 7 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Lewis OBrien #27Anh | Tiền vệ | 28 | 4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Max Cleworth #4Anh | Hậu vệ | 24 | 3.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Liberato Cacace #13New Zealand | Hậu vệ | 26 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Zak Vyner #26Kenya | Hậu vệ | 29 | 2.8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Dominic Hyam #5Scotland | Hậu vệ | 31 | 2.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Benjamin Whiteman #8Anh | Tiền vệ | 30 | 2.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Arthur Okonkwo #1Nigeria | Thủ môn | 25 | 2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ryan James Longman #47Anh | Tiền đạo | 26 | 2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Davis Kellior-Dunn #7Anh | Tiền đạo | 29 | 1.2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Kieffer Moore #19Wales | Tiền đạo | 34 | 1.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() George Thomason #14Anh | Tiền vệ | 25 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() George Dobson #15Anh | Tiền vệ | 29 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Sam Smith #28Anh | Tiền đạo | 28 | 0.9 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Danny Ward #21Wales | Thủ môn | 33 | 0.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Lewis Brunt #3Anh | Hậu vệ | 26 | 0.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Daniel Imray #30Anh | Hậu vệ | 23 | 0.8 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Oliver Rathbone #20Anh | Tiền vệ | 30 | 0.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Bailey Cadamarteri #11Jamaica | Tiền đạo | 21 | 0.8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Ryan Barnett #29Anh | Hậu vệ | 27 | 0.7 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Josh Windass #10Anh | Tiền vệ | 32 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Dan Scarr #24Anh | Hậu vệ | 32 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jay Rodriguez #16Anh | Tiền đạo | 37 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Matthew James #37Anh | Tiền vệ | 35 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Callum Burton #25Anh | Thủ môn | 30 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Callum Edwards #42Anh | Tiền đạo | 20 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
![]() Reuben Egan #31Ireland | Thủ môn | 21 | - | 28/02/2026 |
![]() Aaron James #34Anh | Hậu vệ | 21 | 0 Triệu | 30/06/2026 |

Phil Parkinson
Hạng Nhất Anh




























