
Leicester City
- Thành phốLeicester
- Sức chứa32500
- Sân vận độngKing Power Stadium
- Thành lập1884
- Giá trị£75.95
- Tuổi trung bình26.6
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Jordan James #6Wales | Tiền vệ | 22 | 12 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Caleb Okoli #5Ý | Hậu vệ | 25 | 9 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Thomas Watson #22Anh | Tiền đạo | 20 | 7 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Luke Thomas #33Anh | Hậu vệ | 25 | 5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Stephy Mavididi #10Anh | Tiền đạo | 28 | 5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Hamza Choudhury #17Bangladesh | Tiền vệ | 29 | 4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Oliver Skipp #22Anh | Tiền vệ | 26 | 4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Louis Page #25Anh | Tiền vệ | 18 | 4 Triệu | --/--/---- |
![]() Harry Souttar #15Úc | Hậu vệ | 28 | 3.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Liam Cullen #20Wales | Tiền vệ | 27 | 3.2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Conor Chaplin #36Anh | Tiền đạo | 29 | 2.2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Woyo Coulibaly #25Mali | Hậu vệ | 27 | 2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Jakub Stolarczyk #1Ba Lan | Thủ môn | 26 | 1.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Nelson Benjamin #4Anh | Hậu vệ | 22 | 1.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ricardo Domingos Barbosa Pereira #21Bồ Đào Nha | Hậu vệ | 33 | 1.5 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Christian McFarlane #46Anh | Hậu vệ | 19 | 1.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Francisco Barbosa Vieites #13Tây Ban Nha | Thủ môn | 27 | 1.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Michael Golding #34Anh | Tiền vệ | 20 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jordan Ayew #9Ghana | Tiền đạo | 35 | 1 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Jamaal Lascelles #24Anh | Hậu vệ | 33 | 0.8 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Bobby Reid #14Jamaica | Tiền vệ | 33 | 0.7 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Will Alves Anh | Tiền vệ | 21 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
Nathaniel Opoku #24Ghana | Tiền đạo | 25 | 0.4 Triệu | --/--/---- |
![]() Olabade Aluko #56Anh | Hậu vệ | 20 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
![]() Sammy Braybroke #36Anh | Tiền vệ | 22 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Wanya Marcal-Madivadua #27Bồ Đào Nha | Tiền đạo | 24 | 0.2 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Asmir Begovic #31Bosnia & Herzegovina | Thủ môn | 39 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
Tommy Neale #8Anh | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- | |
![]() Jake Evans #15Anh | Tiền vệ | 18 | - | 30/06/2024 |
Kirsten Otchere #9Anh | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Lorenz Hutchinson #16Anh | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Riley Carr Đức | Tiền đạo | - | --/--/---- |

Russell Martin

























