
Ipswich
- Thành phốIpswich
- Sức chứa30311
- Sân vận độngPortman Road
- Thành lập1878
- Giá trị£208.15
- Tuổi trung bình27.4
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Leif Davis #3Anh | Hậu vệ | 27 | 20 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Issahaku Fataw #7Ghana | Tiền đạo | 22 | 20 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Sindre Walle Egeli #8Na Uy | Tiền đạo | 20 | 20 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Jaden Philogene-Bidace #11Anh | Tiền đạo | 24 | 18 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Jacob Greaves #24Anh | Hậu vệ | 26 | 16 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Dara O Shea #26Ireland | Hậu vệ | 27 | 15 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Jack Clarke #47Anh | Tiền đạo | 26 | 15 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Anis Mehmeti #33Albania | Tiền vệ | 25 | 14 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Daizen Maeda #38Nhật Bản | Tiền đạo | 29 | 13 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Kasey McAteer #20Ireland | Tiền vệ | 25 | 12 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Azor Matusiwa #5Hà Lan | Tiền vệ | 28 | 11 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Marcelino Nunez #32Chilê | Tiền vệ | 26 | 9 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Kjell Scherpen #37Hà Lan | Thủ môn | 26 | 8 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Issa Diop #31Ma Rốc | Hậu vệ | 29 | 8 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Jens Cajuste #12Thụy Điển | Tiền vệ | 27 | 8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() George Hirst #9Scotland | Tiền đạo | 27 | 8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Emersonn Correia da Silva #20Brazil | Tiền đạo | 22 | 8 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Ben Johnson #18Anh | Hậu vệ | 26 | 7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Chuba Akpom #29Anh | Tiền đạo | 31 | 6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Darnell Furlong #19Anh | Hậu vệ | 31 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jack Taylor #14Ireland | Tiền vệ | 28 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Kayne van Oevelen #1Hà Lan | Thủ môn | 23 | 2 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Cedric Kipre #4Bờ Biển Ngà | Hậu vệ | 30 | 2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Wes Burns #7Wales | Tiền vệ | 32 | 1.8 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Alex Palmer #1Anh | Thủ môn | 30 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Christian Walton #28Anh | Thủ môn | 31 | 0.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Conor Townsend #22Anh | Hậu vệ | 33 | 0.5 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Cameron Humphreys #8Anh | Tiền vệ | 23 | 0.5 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Ashley Young #15Anh | Hậu vệ | 41 | 0.4 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Elkan Baggott #25Indonesia | Hậu vệ | 24 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
![]() David Button #27Anh | Thủ môn | 37 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |

Gary ONeil





























