
Blackpool
- Thành phốBlackpool
- Sức chứa16000
- Sân vận độngBloomfield Road
- Thành lập1877
- Giá trị£12.68
- Tuổi trung bình27
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Jerry Yates #12Anh | Tiền đạo | 30 | 1.3 Triệu | --/--/---- |
![]() Bailey Peacock-Farrell #1Bắc Ireland | Thủ môn | 30 | 0.9 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jordan Williams #28Anh | Hậu vệ | 27 | 0.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Oliver Casey #4Anh | Hậu vệ | 26 | 0.75 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Leighton Clarkson #7Anh | Tiền vệ | 25 | 0.7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Joshua Earl #32Anh | Hậu vệ | 28 | 0.65 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Jordan Brown #6Anh | Tiền vệ | 25 | 0.65 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Niall Ennis #9Anh | Tiền đạo | 27 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Joshua Luke Bowler #11Anh | Tiền đạo | 27 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Tom Bloxham #14Anh | Tiền đạo | 23 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Dale Taylor #18Bắc Ireland | Tiền đạo | 23 | 0.6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() George Honeyman #10Anh | Tiền vệ | 32 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Dion Charles #19Bắc Ireland | Tiền đạo | 31 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Hayden Coulson #15Anh | Hậu vệ | 28 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Andy Lyons #2Ireland | Hậu vệ | 26 | 0.375 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Karoy Anderson #17Jamaica | Tiền vệ | 22 | 0.375 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Albie Morgan #8Anh | Tiền vệ | 26 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ilmari Niskanen #21Phần Lan | Tiền vệ | 29 | 0.325 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Zachary Ashworth #3Wales | Hậu vệ | 24 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() CJ Hamilton #22Ireland | Tiền đạo | 31 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Fraser Horsfall #5Anh | Hậu vệ | 30 | 0.275 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Finley Munroe #26Anh | Hậu vệ | 21 | 0.25 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Luke Kevin Southwood #23Bắc Ireland | Thủ môn | 29 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Michael Ihiekwe #20Anh | Hậu vệ | 34 | 0.2 Triệu | 30/06/2028 |
Harvey Bardsley #32Anh | Thủ môn | 20 | - | --/--/---- |
Charlie Brier #43Anh | Thủ môn | 18 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
Harry Quinn #49Anh | Hậu vệ | 17 | - | --/--/---- |
Ollie Hunter #46Anh | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Jack Richardson #47Anh | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Shay Mannix #39Anh | Tiền đạo | 17 | - | --/--/---- |

Ian Evatt






















