
Portsmouth
- Thành phốPortsmouth
- Sức chứa20688
- Sân vận độngFratton Park
- Thành lập1898
- Giá trị£30.2
- Tuổi trung bình26
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Marko Milovanovic #9Serbia | Tiền đạo | 23 | 2.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Rocco Robert Shein #21Estonia | Tiền vệ | 23 | 2.3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Florian Bianchini #11Pháp | Tiền đạo | 25 | 2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Josh Murphy #23Anh | Tiền đạo | 31 | 1.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Colby Bishop #9Anh | Tiền đạo | 30 | 1.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Nicolas Schmid #1Áo | Thủ môn | 29 | 1.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() John Swift #8Anh | Tiền vệ | 31 | 1.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Adrian Segecic #10Úc | Tiền đạo | 22 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Hayden Matthews #14Úc | Hậu vệ | 22 | 1.3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Mark Kosznovszky #18Hungary | Tiền vệ | 24 | 1.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Josh Knight #4Anh | Hậu vệ | 29 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Regan Poole #5Wales | Hậu vệ | 28 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Terry Devlin #24Bắc Ireland | Hậu vệ | 23 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ajibola Alese #34Anh | Hậu vệ | 25 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Luke Le Roux #16Nam Phi | Tiền vệ | 26 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Conor Shaughnessy #6Ireland | Hậu vệ | 30 | 0.9 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Josef Bursik #26Anh | Thủ môn | 26 | 0.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Daniel Bielica #99Ba Lan | Thủ môn | 27 | 0.8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Zak Swanson #22Anh | Hậu vệ | 26 | 0.8 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Adams Ebrima #38Gambia | Tiền vệ | 30 | 0.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ibane Bowat #17Scotland | Hậu vệ | 24 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Keshi Anderson #37Anh | Tiền đạo | 31 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Connor Ogilvie #3Anh | Hậu vệ | 30 | 0.5 Triệu | 30/06/2026 |
Dia Madiodio #55Senegal | Hậu vệ | 22 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Odin Bailey #27Anh | Tiền vệ | 27 | 0.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Franco Umeh #15Ireland | Tiền đạo | 21 | 0.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Thomas Waddingham #20Úc | Tiền đạo | 21 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Harvey Blair #29Anh | Tiền đạo | 23 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ben Killip #30Anh | Thủ môn | 31 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Marlon Pack #7Anh | Tiền vệ | 35 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Luke Brooke-Smith New Zealand | Tiền đạo | 18 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jordan Gideon Archer #31Scotland | Thủ môn | 33 | 0.075 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Harry Clout #41Anh | Tiền vệ | 20 | 0 Triệu | --/--/---- |
Brandon Downey #66Bắc Ireland | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | - | --/--/---- |

John Mousinho






























