
Queens Park Rangers
- Thành phốLondon
- Sức chứa18682
- Sân vận độngLoftus Road Stadium
- Thành lập1882
- Giá trị£64.8
- Tuổi trung bình24.5
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Ilias Chair #10Ma Rốc | Tiền vệ | 29 | 5.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Jimmy Dunne #3Ireland | Hậu vệ | 29 | 4 Triệu | --/--/---- |
![]() Ronnie Edwards #5Anh | Hậu vệ | 23 | 3.8 Triệu | --/--/---- |
![]() Joao Henrique Mendes da Silva #28Brazil | Hậu vệ | 20 | 3.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Nicolas Madsen #24Đan Mạch | Tiền vệ | 26 | 3.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Richard Kone #22Bờ Biển Ngà | Tiền đạo | 23 | 3.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Koki Saito #14Nhật Bản | Tiền đạo | 25 | 3.2 Triệu | --/--/---- |
![]() Tariq Lamptey Ghana | Hậu vệ | 26 | 3 Triệu | --/--/---- |
![]() Glen Kamara #4Phần Lan | Tiền vệ | 31 | 2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Karamoko Dembele #7Anh | Tiền vệ | 23 | 2 Triệu | --/--/---- |
![]() Harvey Vale #20Anh | Tiền vệ | 23 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Rumarn Burrell #16Jamaica | Tiền đạo | 26 | 1.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Rayan Kolli #26Algeria | Tiền đạo | 21 | 1.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Jonathan Varane #40Martinique | Tiền vệ | 25 | 1.4 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Amadou Salif Mbengue #27Senegal | Hậu vệ | 24 | 1 Triệu | --/--/---- |
![]() Kieran Morgan #21Anh | Tiền vệ | 20 | 1 Triệu | --/--/---- |
![]() Kwame Poku #17Ghana | Tiền đạo | 25 | 1 Triệu | --/--/---- |
![]() Pierce Charles #1Bắc Ireland | Thủ môn | 21 | 0.9 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Jake Clarke-Salter #6Anh | Hậu vệ | 29 | 0.9 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Boy Kemper #12Hà Lan | Hậu vệ | 27 | 0.85 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Calum Ward #13Anh | Thủ môn | 26 | 0.8 Triệu | --/--/---- |
![]() Ziyad Larkeche #38Pháp | Hậu vệ | 24 | 0.8 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Paul Smyth #11Bắc Ireland | Tiền đạo | 29 | 0.6 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Isak Alemayehu Mulugeta #48Thụy Điển | Tiền vệ | 20 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Kealey Adamson #2Úc | Hậu vệ | 23 | 0.45 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jaylan Pearman #25Úc | Tiền vệ | 20 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
![]() Alfie Lloyd #15Anh | Tiền đạo | 23 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
![]() Tylon Smith #30Nam Phi | Hậu vệ | 21 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
![]() Justin Obikwu #46Trinidad & Tobago | Tiền đạo | 22 | 0.12 Triệu | --/--/---- |
![]() Ben Hamer #29Anh | Thủ môn | 39 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
![]() Matteo Salamon #32Anh | Thủ môn | 22 | - | --/--/---- |
Philip Sanyaolu #35Anh | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |

Julien Stephan
Hạng Nhất Anh





























