
Charlton Athletic
- Thành phốLondon
- Sức chứa27111
- Sân vận độngThe Valley stadium
- Thành lập1905
- Giá trị£41.28
- Tuổi trung bình25.8
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Arthur Okonkwo #13Nigeria | Thủ môn | 25 | 5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Sonny Carey #14Anh | Tiền vệ | 25 | 4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Oliver Skipp #34Anh | Tiền vệ | 26 | 4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Tyler Bindon #44New Zealand | Hậu vệ | 21 | 3.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Charlie Kelman #23Mỹ | Tiền đạo | 25 | 2.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Conor Coventry #6Ireland | Tiền vệ | 26 | 2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Robert Apter #30Scotland | Tiền đạo | 23 | 2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Karlan Ahearne-Grant #9Anh | Tiền đạo | 29 | 1.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Dan McNamara #20Ireland | Hậu vệ | 28 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Harvey Knibbs #8Anh | Tiền vệ | 27 | 1.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Tyreece Campbell #7Jamaica | Tiền đạo | 23 | 1.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Millenic Alli #19Ireland | Tiền đạo | 26 | 1.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Lloyd Jones #5Anh | Hậu vệ | 31 | 1.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Kayne Ramsey #2Anh | Hậu vệ | 26 | 1 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Reece Burke #4Anh | Hậu vệ | 30 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Joe Rankin-Costello #26Anh | Hậu vệ | 27 | 1 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Timothy Ouma #16Kenya | Tiền vệ | 22 | 1 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Amarii Bell #17Jamaica | Hậu vệ | 32 | 0.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Miles Leaburn #11Anh | Tiền đạo | 23 | 0.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Joshua Edwards #3Scotland | Hậu vệ | 26 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ivan Mesik #18Slovakia | Hậu vệ | 25 | 0.6 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Nathaniel Chalobah #15Anh | Tiền vệ | 32 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Sichenje Collins #28Kenya | Hậu vệ | 23 | 0.45 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Will Mannion #25Anh | Thủ môn | 28 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Billy Koumetio #12Pháp | Hậu vệ | 24 | 0.4 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Junior Nkeng #35Tây Ban Nha | Tiền đạo | 19 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
![]() Matt Godden #24Anh | Tiền đạo | 35 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Tiernan Brooks #21Ireland | Thủ môn | 24 | 0 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Alan Mwamba #32Anh | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
![]() Josh Laqeretabua #38Fiji | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Bradley Tagoe #53Anh | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |

Nathan Jones




























