
Stade Rennais FC
- Thành phốRennes
- Sức chứa31127
- Sân vận độngde la Route de Lorient Stade
- Thành lập1901
- Giá trị£268.1
- Tuổi trung bình25.4
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Charlie Cresswell #4Anh | Hậu vệ | 24 | 25 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Eliezer Mayenda #12Tây Ban Nha | Tiền đạo | 21 | 16 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Djaoui Cisse #6Pháp | Tiền vệ | 22 | 15 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Ludovic Blas #10Pháp | Tiền vệ | 29 | 15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Esteban Lepaul #9Pháp | Tiền đạo | 26 | 15 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Quentin Merlin #26Pháp | Hậu vệ | 24 | 12 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Sebastian Szymanski #17Ba Lan | Tiền vệ | 27 | 12 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Breel Embolo #7Thụy Sĩ | Tiền đạo | 29 | 12 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Brice Samba #30Pháp | Thủ môn | 32 | 10 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Lilian Brassier #3Pháp | Hậu vệ | 27 | 10 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Abdelhamid Ait Boudlal #48Ma Rốc | Hậu vệ | 20 | 10 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mahdi Camara #45Pháp | Tiền vệ | 28 | 10 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Mousa Tamari #11Jordan | Tiền đạo | 29 | 10 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Anthony Rouault #24Pháp | Hậu vệ | 25 | 9 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Valentin Rongier #21Pháp | Tiền vệ | 32 | 9 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Przemyslaw Frankowski #95Ba Lan | Hậu vệ | 31 | 7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Alidu Seidu #36Ghana | Hậu vệ | 26 | 6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Issa Soumare #45Senegal | Tiền đạo | 26 | 5 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Adrien Thomasson #28Pháp | Tiền vệ | 33 | 4.5 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Arnaud Nordin #70Pháp | Tiền đạo | 28 | 4 Triệu | --/--/---- |
![]() Bryan Reynolds #22Mỹ | Hậu vệ | 25 | 3.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Mahamadou Nagida #18Cameroon | Hậu vệ | 21 | 1.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Nicolas Lemaitre #16Pháp | Thủ môn | 29 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Elias Legendre #35Ecuador | Tiền đạo | 18 | 0.1 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Mathys Silistrie #50Pháp | Thủ môn | 21 | 0 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Kilian Belazzoug #60Algeria | Thủ môn | 20 | - | --/--/---- |
Ayoube Akabou #80Pháp | Thủ môn | 19 | - | --/--/---- |
Henrick Do Marcolino #69Pháp | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |

Franck Haise
VĐQG Pháp
























