
AS Monaco
- Thành phốMonaco
- Sức chứa18521
- Sân vận độngLouis 2 Stade
- Thành lập1924
- Giá trị£370.1
- Tuổi trung bình25.5
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Maghnes Akliouche #11Pháp | Tiền đạo | 24 | 45 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Lamine Camara #15Senegal | Tiền vệ | 22 | 40 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Folarin Balogun #9Mỹ | Tiền đạo | 25 | 30 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Denis Zakaria #6Thụy Sĩ | Tiền vệ | 30 | 25 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Simon Adingra #24Bờ Biển Ngà | Tiền đạo | 24 | 25 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Mika Bierith #14Đan Mạch | Tiền đạo | 23 | 22 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Vanderson de Oliveira Campos #2Brazil | Hậu vệ | 25 | 20 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Matthis Abline #10Pháp | Tiền đạo | 23 | 20 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Thilo Kehrer #5Đức | Hậu vệ | 30 | 18 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Aleksandr Golovin #10Nga | Tiền vệ | 30 | 18 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Christian Mawissa Elebi #13Pháp | Hậu vệ | 21 | 15 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Mathys Detourbet #11Pháp | Tiền đạo | 19 | 15 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Anssumane Fati Vieira #31Tây Ban Nha | Tiền đạo | 24 | 15 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Jordan Teze #4Hà Lan | Hậu vệ | 27 | 12 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Wout Faes #25Bỉ | Hậu vệ | 28 | 12 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Takumi Minamino #18Nhật Bản | Tiền đạo | 31 | 12 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mohammed Salisu Abdul Karim #22Ghana | Hậu vệ | 27 | 10 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mamadou Coulibaly #28Pháp | Tiền vệ | 22 | 8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Eric Dier #3Anh | Hậu vệ | 32 | 7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Sadibou Sane #38Senegal | Hậu vệ | 22 | 7 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Flavio Nazinho #20Bồ Đào Nha | Hậu vệ | 23 | 6 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Krepin Diatta #27Senegal | Tiền vệ | 27 | 6 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Paul Pogba #8Pháp | Tiền vệ | 33 | 5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Tiền vệ | 21 | 5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Philipp Kohn #16Thụy Sĩ | Thủ môn | 28 | 4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Lukas Hradecky #1Phần Lan | Thủ môn | 37 | 1.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Paris Brunner #29Đức | Tiền đạo | 20 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jules Stawiecki #40Pháp | Thủ môn | 19 | 0.15 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Yann Lienard #50Pháp | Thủ môn | 23 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
Harry White #44Anh | Tiền đạo | 32 | 0.035 Triệu | 30/06/2017 |
![]() Pape Cabral #41Pháp | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
![]() Ilane Toure #49Pháp | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
![]() | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |

Filipe Luis Kasmirski






























