
Gornik Zabrze
- Thành phốZABRZE
- Sức chứa17000
- Sân vận độngStadion Gornika Zabrze
- Thành lập1948
- Giá trị£27.75
- Tuổi trung bình25.6
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Maksym Khlan #33Ukraine | Tiền đạo | 23 | 4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Paulo Bernardo #8Bồ Đào Nha | Tiền vệ | 24 | 3.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Bruno Durdov #34Croatia | Tiền đạo | 19 | 2.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Kacper Urbanski #82Ba Lan | Tiền vệ | 22 | 2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ondrej Zmrzly #21Cộng hòa Séc | Hậu vệ | 27 | 1.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Lukas Sadilek #18Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 30 | 1.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Peter Federico #19Cộng hòa Dominican | Tiền đạo | 24 | 1.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Taofeek Ismaheel #88Nigeria | Tiền đạo | 26 | 1.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Maximilian Dietz #66Mỹ | Tiền vệ | 24 | 1.2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Josema #20Tây Ban Nha | Hậu vệ | 30 | 0.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Michal Sacek #61Cộng hòa Séc | Hậu vệ | 30 | 0.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Michal Synos #3Ba Lan | Hậu vệ | 19 | 0.7 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Pawel Bochniewicz #4Ba Lan | Hậu vệ | 30 | 0.7 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Erik Prekop #11Slovakia | Tiền đạo | 29 | 0.7 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Sondre Liseth #23Na Uy | Tiền đạo | 29 | 0.7 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jaroslaw Kubicki #14Ba Lan | Tiền vệ | 31 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Yvan Junior Ikia Dimi #7Pháp | Tiền đạo | 22 | 0.6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Philipp Schulze #1Đức | Thủ môn | 23 | 0.4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Erik Janza #64Slovenia | Hậu vệ | 33 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Patryk Warczak #2Ba Lan | Hậu vệ | 23 | 0.35 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Rafal Janicki #26Ba Lan | Hậu vệ | 34 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Bastien Donio #28Pháp | Tiền vệ | 21 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Michal Rakoczy #36Ba Lan | Tiền vệ | 24 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Roberto Massimo #15Đức | Tiền đạo | 26 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Tomasz Loska #99Ba Lan | Thủ môn | 30 | 0.25 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Marcel Lukasz Kalemba #97Ba Lan | Tiền vệ | 21 | 0.15 Triệu | 30/06/2028 |
Antoni Balabuch #25Ba Lan | Thủ môn | 19 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
Wiktor Kania #29Ba Lan | Thủ môn | 17 | 0 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Piotr Pietryga #92Ba Lan | Thủ môn | 24 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ksawery Semik #97Ba Lan | Tiền vệ | 18 | 0 Triệu | 31/12/2028 |
Gedeon Nongo #97Congo | Tiền vệ | 19 | 0 Triệu | 30/06/2029 |

Michal Gasparík


























