
Slask Wroclaw
- Sức chứa8273
- Sân vận độngTarczyński Arena Wrocław
- Thành lập1947
- Giá trị£7.49
- Tuổi trung bình25
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Alex Timossi Andersson #21Thụy Điển | Hậu vệ | 25 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Yegor Matsenko #33Ukraine | Hậu vệ | 24 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Eniss Shabani #77Albania | Tiền vệ | 23 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Malaly Dembele #10Pháp | Tiền đạo | 29 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Piotr Samiec-Talar #7Ba Lan | Tiền đạo | 25 | 0.45 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Irodotos Christodoulou #3Đảo Síp | Hậu vệ | 24 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Lamine Ba #5Mauritania | Hậu vệ | 29 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Grzegorz Tomasiewicz #20Ba Lan | Tiền vệ | 30 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Luka Marjanac #11Bosnia & Herzegovina | Tiền đạo | 23 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Dominik Szala #2Ba Lan | Hậu vệ | 20 | 0.35 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Marc Llinares #8Tây Ban Nha | Hậu vệ | 27 | 0.35 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Michal Mokrzycki #14Ba Lan | Tiền vệ | 29 | 0.35 Triệu | 30/06/2029 |
Jorge Yriarte #15Venezuela | Tiền vệ | 26 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Karol Niemczycki #1Ba Lan | Thủ môn | 27 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Przemyslaw Banaszak #19Ba Lan | Tiền vệ | 29 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Michal Rosiak #27Ba Lan | Tiền vệ | 21 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mariusz Malec #44Ba Lan | Hậu vệ | 31 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Patryk Sokolowski #81Ba Lan | Tiền vệ | 32 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Michal Szromnik #25Ba Lan | Thủ môn | 33 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Marko Dijakovic #4Áo | Hậu vệ | 24 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Damian Warchol #9Ba Lan | Tiền vệ | 31 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Milosz Kozak #70Ba Lan | Tiền vệ | 29 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Adam Ciucka #88Ba Lan | Tiền vệ | 18 | 0.02 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Hubert Sliczniak #31Ba Lan | Thủ môn | 19 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
Adrian Zulewski #26Ba Lan | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 16 | - | --/--/---- | |
Dorian Markowski #38Ba Lan | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |

Ante Simundza
VĐQG Ba Lan





















