
Korona Kielce
- Thành phốKielce
- Sức chứa15500
- Sân vận độngSuzuki Arena
- Thành lập1973
- Giá trị£18.15
- Tuổi trung bình23.8
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Patrik Hellebrand #18Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 27 | 3.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Tamar Svetlin #88Slovenia | Tiền vệ | 25 | 2.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Xavier Dziekonski #1Ba Lan | Thủ môn | 23 | 2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Kamil Jakubczyk #35Ba Lan | Tiền vệ | 22 | 1 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Martin Remacle #8Bỉ | Tiền vệ | 29 | 0.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Wiktor Dlugosz #71Ba Lan | Tiền vệ | 26 | 0.75 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Dawid Blanik #7Ba Lan | Tiền đạo | 29 | 0.7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Konstantinos Sotiriou #44Đảo Síp | Hậu vệ | 30 | 0.65 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Stjepan Davidovic #9Croatia | Tiền đạo | 21 | 0.65 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Ariel Mosor #2Ba Lan | Hậu vệ | 23 | 0.6 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Simon Gustafson #86Thụy Điển | Tiền vệ | 31 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Marcel Pieczek #6Ba Lan | Hậu vệ | 26 | 0.55 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Slobodan Rubezic #23Montenegro | Hậu vệ | 26 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Bartlomiej Smolarczyk #24Ba Lan | Hậu vệ | 23 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mariusz Stepinski #14Ba Lan | Tiền đạo | 31 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Konrad Matuszewski #11Ba Lan | Tiền vệ | 25 | 0.45 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Rafal Mamla #87Ba Lan | Thủ môn | 23 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Norbert Barczak #67Ba Lan | Hậu vệ | 21 | 0.3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Hubert Zwozny #37Ba Lan | Tiền vệ | 23 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Morgan Fabender #22Đức | Tiền đạo | 28 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Daniel Bak #99Ba Lan | Tiền đạo | 21 | 0.25 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Milosz Strzebonski Ba Lan | Tiền vệ | 23 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Konrad Ciszek #21Ba Lan | Hậu vệ | 19 | 0.15 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Wojciech Kaminski #27Ba Lan | Tiền vệ | 25 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() David Gonzalez Plata #10Tây Ban Nha | Tiền đạo | 35 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Kacper Minuczyc #20Ba Lan | Tiền đạo | 18 | 0.05 Triệu | 30/06/2028 |
Michal Niedbala Ba Lan | Thủ môn | 20 | 0.02 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Mateusz Glowinski #17Ba Lan | Tiền đạo | 20 | 0.02 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Michal Mikielewicz #12Ba Lan | Thủ môn | 18 | 0 Triệu | 30/06/2026 |
Igor Chmielewski Ba Lan | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Kornel Tobola #15Ba Lan | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
![]() Adam Hancko #19Ba Lan | Tiền vệ | 17 | - | --/--/---- |
![]() Adam Chojecki Ba Lan | Tiền vệ | 21 | 0 Triệu | 30/06/2028 |

VĐQG Ba Lan




























