
Wisla Krakow
- Sức chứa9500
- Sân vận độngWisla
- Thành lập1906
- Giá trị£13.58
- Tuổi trung bình25.9
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Marcel Lubik #1Ba Lan | Thủ môn | 22 | 1.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Angel Rodado #9Tây Ban Nha | Tiền đạo | 29 | 1.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Maciej Kuziemka #51Ba Lan | Tiền đạo | 20 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Thody Elie Youan #27Pháp | Tiền đạo | 27 | 1.2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Kacper Duda #41Ba Lan | Tiền vệ | 22 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Maxence Maisonneuve #13Pháp | Hậu vệ | 27 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jakub Krzyzanowski #52Ba Lan | Hậu vệ | 20 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Patryk Letkiewicz #28Ba Lan | Thủ môn | 21 | 0.45 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Julian Lelieveld #2Hà Lan | Hậu vệ | 29 | 0.45 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Raoul Giger #34Thụy Sĩ | Hậu vệ | 29 | 0.45 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Frederico Duarte #10Bồ Đào Nha | Tiền vệ | 27 | 0.45 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Tiền vệ | 29 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jérémy Guillemenot #21Thụy Sĩ | Tiền đạo | 28 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Darijo Grujcic #29Áo | Hậu vệ | 27 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Marko Bozic #17Áo | Tiền vệ | 28 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Wiktor Biedrzycki #97Ba Lan | Tiền vệ | 29 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mariusz Kutwa #50Ba Lan | Hậu vệ | 22 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ervin Omic #20Áo | Tiền vệ | 23 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() James Igbekeme #12Nigeria | Tiền vệ | 31 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jordi Sanchez #11Tây Ban Nha | Tiền đạo | 32 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Rafal Mikulec #4Ba Lan | Hậu vệ | 29 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Marc Carbo Bellapart #8Tây Ban Nha | Tiền vệ | 32 | 0.18 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Bartosz Jaroch #25Ba Lan | Hậu vệ | 31 | 0.15 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Alan Uryga #6Ba Lan | Tiền vệ | 32 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jakub Stepak Ba Lan | Thủ môn | 20 | - | --/--/---- |
![]() Oliwier Plawinski #32Ba Lan | Tiền vệ | 17 | - | --/--/---- |
Maksym Tsymbalyuk Ukraine | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Oumar Conte Guinea | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |

Mariusz Jop
VĐQG Ba Lan
























