
Legia Warszawa
- Thành phốWARSZAWA
- Sức chứa15000
- Sân vận độngWarsaw National Stadium
- Thành lập1916
- Giá trị£17.65
- Tuổi trung bình25.3
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Kamil Piatkowski #91Ba Lan | Hậu vệ | 26 | 2.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Otto Hindrich #89Romania | Thủ môn | 24 | 2 Triệu | 31/05/2030 |
![]() Ruben Vinagre #19Bồ Đào Nha | Hậu vệ | 27 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mileta Rajovic #29Đan Mạch | Tiền đạo | 27 | 1 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Michal Sevcik #23Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 24 | 0.8 Triệu | --/--/---- |
![]() Bartosz Kapustka #67Ba Lan | Tiền vệ | 30 | 0.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Damian Szymanski #4Ba Lan | Tiền vệ | 31 | 0.7 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Vahan Bichakhchyan #21Armenia | Tiền đạo | 27 | 0.7 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Rafal Adamski #9Ba Lan | Tiền đạo | 25 | 0.65 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Wojcieh Urbanski #53Ba Lan | Tiền vệ | 21 | 0.6 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Ivan Brkic Croatia | Thủ môn | 31 | 0.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Jakub Zewlakow #20Ba Lan | Tiền đạo | 20 | 0.45 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Lukasz Zjawinski #79Ba Lan | Tiền đạo | 25 | 0.45 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Zoran Arsenic #24Croatia | Hậu vệ | 32 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Henrique Arreiol #6Bồ Đào Nha | Tiền vệ | 21 | 0.4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Kacper Chodyna #11Ba Lan | Tiền đạo | 27 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Rafal Augustyniak #8Ba Lan | Hậu vệ | 33 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Arkadiusz Reca #13Ba Lan | Hậu vệ | 31 | 0.35 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Petar Stojanovic #30Slovenia | Hậu vệ | 31 | 0.35 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Antonio-Mirko Colak #14Croatia | Tiền đạo | 33 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Pawel Wszolek #22Ba Lan | Hậu vệ | 34 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jan Bienduga #59Ba Lan | Thủ môn | 18 | - | --/--/---- |
Bartosz Korzynski Ba Lan | Hậu vệ | 17 | - | --/--/---- |
![]() Robert Deziel #5Mỹ | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Filip Przybylko #77Ba Lan | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
![]() Samuel Kovacik #99Slovakia | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
![]() Samuel Kováčik #20Slovakia | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |

Marek Papszun
VĐQG Ba Lan























