
Wisla Plock
- Thành phốPollok
- Sức chứa12800
- Sân vận độngStadion im. Kazimierza
- Thành lập1947
- Giá trị£11.95
- Tuổi trung bình26.9
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Dion Gallapeni #19Kosovo | Hậu vệ | 22 | 4 Triệu | 31/05/2029 |
![]() Jurica Prsir #18Croatia | Tiền vệ | 26 | 1.5 Triệu | 31/05/2029 |
![]() Kyriakos Savvidis #88Hy Lạp | Tiền vệ | 31 | 0.75 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Zan Rogelj #21Slovenia | Tiền vệ | 27 | 0.7 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Olaf Kobacki #7Ba Lan | Hậu vệ | 25 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Gleb Kuchko #91Belarus | Tiền đạo | 21 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Deni Juric #99Úc | Tiền đạo | 29 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Adam Radwanski #17Ba Lan | Tiền vệ | 28 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Said Hamulic #10Bosnia & Herzegovina | Tiền đạo | 26 | 0.4 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Jorge Jimenez Tây Ban Nha | Tiền đạo | 27 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Marcus Haglind-Sangre #4Thụy Điển | Hậu vệ | 31 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Marin Karamarko #5Croatia | Hậu vệ | 28 | 0.3 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Patryk Kun #23Ba Lan | Tiền vệ | 31 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Michal Krol Ba Lan | Tiền đạo | 26 | 0.3 Triệu | 31/05/2029 |
![]() Rafal Leszczynski #12Ba Lan | Thủ môn | 34 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Marco Kaminski #35Ba Lan | Hậu vệ | 34 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Przemyslaw Misiak Ba Lan | Hậu vệ | 23 | 0.18 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Krystian Pomorski #6Ba Lan | Tiền vệ | 31 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Dani Pacheco #8Tây Ban Nha | Tiền vệ | 35 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jakub Burek #26Ba Lan | Thủ môn | 23 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Marcin Flis #3Ba Lan | Hậu vệ | 32 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Lukasz Sekulski #20Ba Lan | Tiền đạo | 36 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Fabian Hiszpanski #16Ba Lan | Tiền vệ | 33 | 0.08 Triệu | 30/06/2027 |
Szymon Wadas Ba Lan | Thủ môn | 19 | - | --/--/---- |
Nikodem Rogowski #24Ba Lan | Hậu vệ | 17 | - | --/--/---- |
![]() Marcin Wieckowski #41Ba Lan | Hậu vệ | 22 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
Jime #11Tây Ban Nha | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
![]() Oskar Dari Ba Lan | Tiền vệ | 20 | 0 Triệu | 30/06/2028 |
Kacper Blaszkiewicz Ba Lan | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |

Adam Majewski























