
Puszcza Niepolomice
- Thành phốPoland
- Sân vận độngStadion Miejski w Niepołomicach (Niepoło
- Giá trị£2.85
- Tuổi trung bình24.2
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() German Barkovskiy #63Belarus | Tiền đạo | 24 | 0.65 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Kewin Komar Ba Lan | Thủ môn | 23 | 0.4 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Antoni Klimek #7Ba Lan | Tiền đạo | 24 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Filip Szabaciuk #13Ba Lan | Hậu vệ | 23 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Filipe Nascimento #8Bồ Đào Nha | Tiền vệ | 31 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Andrzej Trubeha #53Ba Lan | Tiền vệ | 29 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Mateusz Stepien Ba Lan | Tiền đạo | 24 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Konrad Stepien #5Ba Lan | Tiền vệ | 33 | 0.2 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Jakub Stec #19Ba Lan | Tiền vệ | 21 | 0.2 Triệu | 31/12/2025 |
Przemyslaw Sajdak #25Ba Lan | Tiền vệ | 26 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
![]() Mark Strajnar #33Slovenia | Hậu vệ | 23 | 0.15 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Piotr Mrozinski Ba Lan | Hậu vệ | 34 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Olaf Korczakowski #11Ba Lan | Tiền đạo | 23 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mateusz Cholewiak #10Ba Lan | Tiền đạo | 36 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Lukasz Solowiej #27Ba Lan | Hậu vệ | 38 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Omar Kocar #6Slovenia | Tiền vệ | 25 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Igor Pieprzyca #28Ba Lan | Tiền vệ | 18 | 0.025 Triệu | 30/06/2026 |
Filip Andrzejczak #1Ba Lan | Thủ môn | 18 | - | --/--/---- |
Wiktor Kowal #97Ba Lan | Thủ môn | 20 | - | --/--/---- |
Kacper Smok Ba Lan | Thủ môn | - | --/--/---- | |
![]() Konrad Kasolik #2Ba Lan | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
Adam Galazka #4Ba Lan | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
![]() Kacper Przybylko #23Ba Lan | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
![]() Adrian Piekarski #34Ba Lan | Hậu vệ | 28 | - | 30/06/2027 |
Kacper Wolowiec #64Ba Lan | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Emmanuel Francois #18Haiti | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
![]() Filip Gil #20Ba Lan | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Kosei Iwao #17Nhật Bản | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |
Oskar Gerstenstein #21Ba Lan | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
Bartlomiej Juszczyk #77Ba Lan | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
![]() Dawid Kogut Ba Lan | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |

Tomasz Tulacz
Division 1 Ba Lan



















