
Pogon Szczecin
- Thành phốSZCZECIN
- Sức chứa17783
- Sân vận độngStadion im. Floriana Krygiera
- Thành lập1948
- Giá trị£18.13
- Tuổi trung bình25.3
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Dimitrios Keramitsis #13Hy Lạp | Hậu vệ | 22 | 2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Attila Szalai #41Hungary | Hậu vệ | 28 | 2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Darko Churlinov #21Bắc Macedonia | Tiền đạo | 26 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Leonardo Borges Da Silva #4Brazil | Hậu vệ | 25 | 1.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Paul Omo Mukairu #18Nigeria | Tiền đạo | 26 | 1.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mads Agger #25Đan Mạch | Tiền đạo | 27 | 1.2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Linus Wahlqvist #28Thụy Điển | Hậu vệ | 30 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Kellyn Acosta #3Mỹ | Tiền vệ | 31 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Rajmund Molnar #9Hungary | Tiền đạo | 24 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Filip Cuic #10Bosnia & Herzegovina | Tiền đạo | 23 | 0.9 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Valentin Cojocaru #77Romania | Thủ môn | 31 | 0.7 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Patryk Dziczek #16Ba Lan | Tiền vệ | 28 | 0.7 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Lukas Willen #31Bỉ | Hậu vệ | 23 | 0.6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Natan Lawa #47Ba Lan | Tiền vệ | 17 | 0.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Musa Juwara #7Gambia | Tiền đạo | 25 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Hussein Ali #15Iraq | Hậu vệ | 24 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Benjamin Mendy #23Pháp | Hậu vệ | 32 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jan Bieganski #6Ba Lan | Tiền vệ | 24 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jose Pozo #14Tây Ban Nha | Tiền vệ | 30 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Karol Angielski #24Ba Lan | Tiền đạo | 30 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Nikolaos Botis #31Hy Lạp | Thủ môn | 22 | 0.35 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Axel Holewinski #83Ba Lan | Thủ môn | 20 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mor Ndiaye #19Senegal | Tiền vệ | 26 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jean Pierre Nsame #17Cameroon | Tiền đạo | 33 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Patryk Paryzek #54Ba Lan | Tiền đạo | 20 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Fredrik Ulvestad #8Na Uy | Tiền vệ | 34 | 0.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Kamil Grosicki #11Ba Lan | Tiền đạo | 38 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Maciej Wojciechowski #35Ba Lan | Tiền vệ | 19 | 0.08 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Alex Peskovic #33Slovakia | Thủ môn | 17 | - | --/--/---- |
Andrzej Ossowski #75Ba Lan | Hậu vệ | 17 | - | --/--/---- |
![]() Igor Brzyski #20Ba Lan | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
![]() Jacek Czaplinski #30Ba Lan | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |

Oscar Garcia Junyent
VĐQG Ba Lan





























