- Thành phốNice
- Sức chứa35624
- Sân vận độngAllianz Riviera
- Thành lập1904
- Giá trị£143.1
- Tuổi trung bình25.3
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Sepe Elye Wahi #11Bờ Biển Ngà | Tiền đạo | 23 | 18 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Sofiane Diop #10Ma Rốc | Tiền đạo | 26 | 15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mohamed Ali-Cho #25Pháp | Tiền đạo | 22 | 15 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Hichem Boudaoui #6Algeria | Tiền vệ | 27 | 12 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Melvin Bard #26Pháp | Hậu vệ | 26 | 10 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Antoine Mendy #33Senegal | Hậu vệ | 22 | 10 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Kojo Peprah Oppong #37Ghana | Hậu vệ | 22 | 10 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Yehvann Diouf #80Senegal | Thủ môn | 27 | 7 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Youssouf Ndayishimiye #55Burundi | Hậu vệ | 28 | 7 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Moise Bombito #64Canada | Hậu vệ | 26 | 7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Gauthier Hein #10Pháp | Tiền đạo | 30 | 5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Jonathan Clauss #92Pháp | Hậu vệ | 34 | 4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Salis Abdul Samed #99Ghana | Tiền vệ | 26 | 4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Isak Jansson #21Thụy Điển | Tiền đạo | 24 | 4 Triệu | --/--/---- |
![]() Kevin Carlos Omoruyi Benjamin #90Tây Ban Nha | Tiền đạo | 25 | 4 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Morgan Sanson #8Pháp | Tiền vệ | 32 | 3.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mohamed Abdelmonem #5Ai Cập | Hậu vệ | 27 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Tanguy Ndombele Alvaro #22Pháp | Tiền vệ | 30 | 2.5 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Ali Abdi #2Tunisia | Hậu vệ | 33 | 2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Pereira Everton #41Pháp | Tiền vệ | 19 | 2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Laurent Abergel #6Pháp | Tiền vệ | 33 | 1.8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Djibril Coulibaly #39Pháp | Tiền vệ | 18 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Maxime Dupe #31Pháp | Thủ môn | 33 | 0.7 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Dante Bonfim Costa #4Brazil | Hậu vệ | 43 | 0.5 Triệu | 30/06/2026 |
Victor Orakpo #24Nigeria | Tiền đạo | 20 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Bartosz Zelazowski #30Ba Lan | Thủ môn | 21 | 0 Triệu | --/--/---- |
Bartosz Żelazowski Ba Lan | Thủ môn | 21 | - | --/--/---- |
![]() Brad-Hamilton Mantsounga #36Congo | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Aboulaye Camara Mauritania | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
![]() Zoumana Diallo Pháp | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |


Olivier Pantaloni
VĐQG Pháp

























