
Toulouse
- Thành phốToulouse
- Sức chứa36508
- Sân vận độngToulouse Stadium
- Thành lập1937
- Giá trị£148.15
- Tuổi trung bình22.9
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Guillaume Restes #1Pháp | Thủ môn | 21 | 20 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Yann Gboho #10Pháp | Tiền đạo | 25 | 12 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Dayann Methalie #24Pháp | Hậu vệ | 20 | 8 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Cristhian Casseres Jr #23Venezuela | Tiền vệ | 26 | 7 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mark McKenzie #3Mỹ | Hậu vệ | 27 | 6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Rasmus Nicolaisen #2Đan Mạch | Hậu vệ | 29 | 5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Aron Donnum #15Na Uy | Tiền vệ | 28 | 5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Pape Diop #18Senegal | Tiền vệ | 23 | 4 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Frank Magri #9Cameroon | Tiền đạo | 27 | 4 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Jacen Russell-Rowe #13Canada | Tiền đạo | 24 | 3.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Alexis Vossah #45Pháp | Tiền vệ | 18 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Abu Francis #17Ghana | Tiền vệ | 25 | 2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Santiago Hidalgo #11Argentina | Tiền đạo | 21 | 2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Mario Sauer #77Slovakia | Tiền vệ | 22 | 1.8 Triệu | --/--/---- |
![]() Julian Vignolo #7Argentina | Tiền đạo | 20 | 1 Triệu | 30/06/2029 |
Christ Tape #12Bờ Biển Ngà | Hậu vệ | 20 | 0.8 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Rafik Messali #22Algeria | Hậu vệ | 23 | 0.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Alex Dominguez #30Tây Ban Nha | Thủ môn | 28 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Seny Koumbassa #35Pháp | Hậu vệ | 19 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Naime Said Mchindra #40Comoros | Thủ môn | 21 | - | --/--/---- |
![]() Gaetan Bakhouche Piernas #44Pháp | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Enzo Faty #21Pháp | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
![]() Ilyas Azizi #37Pháp | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |

Carles Martinez
VĐQG Pháp



















