
ES Troyes AC
- Thành phốTroyes
- Sức chứa21877
- Sân vận độngStade de lAube
- Thành lập1986
- Giá trị£34.05
- Tuổi trung bình25.5
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Michel Diaz Bờ Biển Ngà | Hậu vệ | 23 | 6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Ismael Boura #14Comoros | Hậu vệ | 26 | 4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mouhamed Diop #8Senegal | Tiền vệ | 26 | 4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Hugo Picard #22Pháp | Tiền vệ | 23 | 3 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Jeremy Le Douaron #9Pháp | Tiền đạo | 28 | 3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Yvann Titi #44Pháp | Hậu vệ | 20 | 2.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Antoine Mille #17Pháp | Tiền vệ | 29 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Dermane Karim #29Togo | Tiền vệ | 23 | 2.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Merwan Ifnaoui #10Pháp | Tiền đạo | 28 | 2.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Timothe Nkada #23Pháp | Tiền đạo | 27 | 2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Patrick Beach #33Úc | Thủ môn | 23 | 1.5 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Iron Gomis #11Pháp | Tiền vệ | 27 | 1.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Hậu vệ | 25 | 1.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Kandet Diawara #7Guinea | Tiền đạo | 26 | 1.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Lucas Maronnier #2Pháp | Hậu vệ | 26 | 0.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Anis Ouzenadji #3Pháp | Hậu vệ | 20 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Hillel Konate #40Burkina Faso | Thủ môn | 32 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Alexandre Phliponeau #26Pháp | Tiền vệ | 26 | 0.35 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Renaud Ripart #20Pháp | Tiền đạo | 33 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Adrien Monfray #6Pháp | Hậu vệ | 36 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Zacharie Boucher #1Madagascar | Thủ môn | 34 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
Yacouba Koné #39Bờ Biển Ngà | Tiền đạo | 19 | 0.1 Triệu | 30/06/2029 |
Roman Murcy #35Pháp | Tiền vệ | 20 | 0.05 Triệu | 30/06/2029 |
Ibrahim Traore Pháp | Tiền đạo | 20 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Noah Donkor #31Pháp | Hậu vệ | 20 | 0.02 Triệu | 30/06/2029 |
Jr. Michel Diaz #4Bờ Biển Ngà | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Lassana Simakha #34Pháp | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
![]() Enisio Carneiro #41Pháp | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
![]() Idrissa Soukouna #36Pháp | Tiền vệ | 18 | 0 Triệu | 30/06/2029 |

Stephane Dumont






















