
Lorient
- Thành phốLorient
- Sức chứa19010
- Sân vận độngdu Moustoir Stade
- Thành lập1926
- Giá trị£92.05
- Tuổi trung bình25.6
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Arthur Avom #62Cameroon | Tiền vệ | 22 | 15 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Ahmadou Bamba Dieng #12Senegal | Tiền đạo | 26 | 15 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Arsene Kouassi #43Burkina Faso | Hậu vệ | 22 | 10 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Montassar Talbi #3Tunisia | Hậu vệ | 28 | 8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Bamo Meite #5Bờ Biển Ngà | Hậu vệ | 25 | 7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jean Victor Makengo #17Pháp | Tiền vệ | 28 | 6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Theo Le Bris #11Pháp | Tiền vệ | 24 | 4.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Yvon Mvogo #38Thụy Sĩ | Thủ môn | 32 | 3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Abdoulaye Diagne Faye #25Senegal | Hậu vệ | 22 | 3 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Noah Cadiou #8Guadeloupe | Tiền vệ | 28 | 2.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Mohamed Bamba #9Bờ Biển Ngà | Tiền đạo | 25 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Panos Katseris #77Hy Lạp | Tiền vệ | 25 | 2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Tosin Aiyegun #15Benin | Tiền đạo | 28 | 2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Silva de Almeida Igor #2Brazil | Hậu vệ | 30 | 1.5 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Alec Georgen #2Pháp | Hậu vệ | 28 | 1.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Souleymane Isaak Toure #95Pháp | Hậu vệ | 23 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Nathaniel Adjei #32Ghana | Hậu vệ | 24 | 1.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Gabin Bernardeau #23Pháp | Tiền vệ | 20 | 1.2 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Bingourou Kamara #21Senegal | Thủ môn | 30 | 0.7 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Trevan Sanusi #14Anh | Tiền đạo | 19 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Bandiougou Fadiga #7Pháp | Tiền vệ | 25 | 0.25 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Benjamin Leroy #1Pháp | Thủ môn | 37 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Stevan Siba #97Pháp | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
![]() Martin Bley #34Burkina Faso | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Daniel Semedo #35Bồ Đào Nha | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
![]() Isaac Monnier #19Pháp | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |

























