
Oxford United
- Thành phốOxford
- Sức chứa12500
- Sân vận độngKassem Stadium
- Thành lập1893
- Giá trị£16.75
- Tuổi trung bình25.4
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Ciaron Brown #3Bắc Ireland | Hậu vệ | 28 | 1.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Brodie Spencer #15Bắc Ireland | Hậu vệ | 22 | 1.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Tyler Goodrham #11Ireland | Tiền đạo | 23 | 1.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jamie Cumming #1Anh | Thủ môn | 27 | 1.2 Triệu | --/--/---- |
![]() Louie Sibley #32Anh | Tiền vệ | 25 | 1.2 Triệu | --/--/---- |
![]() Michal Helik #6Ba Lan | Hậu vệ | 31 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jamie McDonnell #18Bắc Ireland | Tiền vệ | 22 | 1 Triệu | --/--/---- |
![]() Aidomo Emakhu #10Ireland | Tiền đạo | 23 | 1 Triệu | --/--/---- |
![]() Jack Currie #26Anh | Hậu vệ | 25 | 0.9 Triệu | --/--/---- |
![]() Cameron Brannagan #8Anh | Tiền vệ | 30 | 0.8 Triệu | --/--/---- |
![]() Siriki Dembele #23Scotland | Tiền đạo | 30 | 0.8 Triệu | --/--/---- |
![]() Peter Kioso #30D.R. Congo | Hậu vệ | 27 | 0.75 Triệu | --/--/---- |
![]() Jeon Se-jin #7Hàn Quốc | Tiền đạo | 27 | 0.7 Triệu | --/--/---- |
![]() Mark Harris #9Wales | Tiền đạo | 28 | 0.6 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Ruben Roosken #12Hà Lan | Hậu vệ | 26 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Kai Andrews #4Wales | Tiền vệ | 20 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Frankie Kent #5Anh | Hậu vệ | 31 | 0.4 Triệu | --/--/---- |
![]() Sam Long #2Anh | Hậu vệ | 31 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
![]() ODonkor Gatlin #19Anh | Tiền đạo | 22 | 0.2 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Greg Leigh #22Jamaica | Hậu vệ | 32 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
![]() James Golding #25Ireland | Hậu vệ | 22 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Marselino Ferdinan #28Indonesia | Tiền vệ | 22 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Simon Eastwood #13Anh | Thủ môn | 37 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
Monty Marriott #41Anh | Thủ môn | - | --/--/---- | |
![]() Luka Lynch #20Anh | Tiền đạo | 19 | 0 Triệu | --/--/---- |
![]() Leo Snowden #27Anh | Tiền đạo | 18 | 0 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Aidan Elliott-Wheeler #37Anh | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
![]() Mo Missanga #57Anh | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |
Kasway Burton #59Anh | Tiền đạo | - | --/--/---- |

Aaron Ramsey

























