
Perugia
- Thành phốPerugia
- Sức chứa27663
- Sân vận độngStadio Renato Curi
- Thành lập1905
- Giá trị£12.05
- Tuổi trung bình27.1
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() | Hậu vệ | 32 | 0.8 Triệu | 30/06/2024 |
![]() Linas Megelaitis #23Lithuania | Tiền vệ | 28 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Valerio Verre #26Ý | Tiền vệ | 32 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Paolo Bartolomei #16Ý | Tiền vệ | 37 | 0.4 Triệu | 30/06/2024 |
![]() | Tiền vệ | 26 | 0.315 Triệu | 30/06/2022 |
![]() Luca Gemello #1Ý | Thủ môn | 26 | 0.3 Triệu | 30/06/2024 |
![]() | Hậu vệ | 37 | 0.3 Triệu | 30/06/2025 |
![]() | Tiền đạo | 26 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Luca Calapai #26Ý | Hậu vệ | 33 | 0.245 Triệu | 30/06/2019 |
![]() Davide Riccardi #28Ý | Hậu vệ | 30 | 0.225 Triệu | 30/06/2022 |
![]() | Hậu vệ | 39 | 0.175 Triệu | 30/06/2023 |
![]() | Hậu vệ | 25 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
Noah Lewis #44Hà Lan | Hậu vệ | 26 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Francesco Lisi #23Ý | Tiền vệ | 37 | 0.15 Triệu | 30/06/2024 |
Kalifa Manneh #31Gambia | Tiền đạo | 28 | 0.135 Triệu | 30/06/2024 |
![]() Jose Antonio Gomez Marquez #4Tây Ban Nha | Tiền vệ | 22 | 0.075 Triệu | 30/06/2025 |
Luca Moro #12Ý | Thủ môn | 22 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- | |
Luca Bacchin #11Ý | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Alessio Nepi #90Ý | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
Don Bolsius Hà Lan | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |













