
Ternana
- Thành phốTerni
- Sức chứa22000
- Sân vận độngStadio Libero Liberati
- Thành lập1925
- Giá trị£17.9
- Tuổi trung bình24.6
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() | Tiền vệ | 31 | 0.8 Triệu | 30/06/2026 |
![]() | Tiền đạo | 36 | 0.8 Triệu | 30/06/2024 |
![]() Bruno Martella #87Ý | Hậu vệ | 34 | 0.5 Triệu | 30/06/2024 |
![]() Giuseppe Panico #33Ý | Tiền đạo | 29 | 0.45 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Enrico Brignola #11Ý | Tiền đạo | 27 | 0.35 Triệu | 30/06/2025 |
![]() | Hậu vệ | 35 | 0.3 Triệu | 30/06/2024 |
![]() | Tiền vệ | 24 | 0.3 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Zan Majer #37Slovenia | Tiền vệ | 34 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
Denis Franchi #22Ý | Thủ môn | 24 | 0.25 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Marco Capuano #19Ý | Hậu vệ | 35 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
![]() Edgaras Dubickas Lithuania | Tiền đạo | 28 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Tiền vệ | 29 | 0.2 Triệu | 30/06/2024 |
![]() Mattia Proietti #80Ý | Tiền vệ | 34 | 0.2 Triệu | 30/06/2024 |
![]() Liam Kerrigan #17Ireland | Tiền đạo | 26 | 0.2 Triệu | 30/06/2026 |
Alexis Ferrante #27Ý | Tiền đạo | 31 | 0.2 Triệu | 30/06/2024 |
![]() | Tiền đạo | 34 | 0.2 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Ed McJannett #8Ireland | Tiền vệ | 22 | 0.15 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Pietro Rovaglia #31Ý | Tiền đạo | 25 | 0.1 Triệu | 30/06/2025 |
![]() | Thủ môn | 27 | 0.05 Triệu | 30/06/2023 |
| Thủ môn | 21 | - | --/--/---- | |
| Thủ môn | 24 | - | --/--/---- | |
Filippo Novelli #30Ý | Thủ môn | 19 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- | |
Marco Pagliari #25Ý | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Marco Valenti #33Ý | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Marco Bellavigna #39Ý | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Angelo Ndrecka #43Albania | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Cruz Orellana #30Ý | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Marco Garetto #80Ý | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
![]() | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Massimo Turella #34Ý | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |

Hạng 3 Ý
















