
Manningham United Blues
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Kaine Sheppard #9Anh | Tiền đạo | 33 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
Cooper Halfpenny #8Úc | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- | |
Akiel Raffie #27Úc | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Charlie Leech #88Úc | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Eoghan Stokes Ireland | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
Jose Ramirez Colombia | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
Junya Kada Nhật Bản | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- | |
Robert Harding #11Úc | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | - | --/--/---- | ||
| Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- | |
Thomas Golding New Zealand | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |

Australia Victorian Division 1