
Heidelberg United
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() | Tiền đạo | 27 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Joseph Lee #16New Zealand | Tiền đạo | 24 | 0.18 Triệu | 31/12/2025 |
![]() Ciaran Bramwell #38Úc | Tiền đạo | 24 | 0.135 Triệu | 30/06/2022 |
![]() | Tiền đạo | 23 | 0.125 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Yaren Sozer #1Úc | Thủ môn | 29 | - | --/--/---- |
Ryan Govan #22Úc | Thủ môn | 24 | - | --/--/---- |
| Thủ môn | 21 | - | --/--/---- | |
| Thủ môn | 22 | - | --/--/---- | |
![]() Ben Collins #3Úc | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Ajdin Fetahagic #5Úc | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |
![]() Dalibor Markovic #12Úc | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- | |
Ryan Lethlean #14Úc | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- | |
Ethan Sardellis #21Úc | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- | |
![]() Anthony Lesiotis #6Úc | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Mohamed Aidara #8Senegal | Tiền vệ | 37 | - | --/--/---- |
![]() Asahi Yokokawa #10Nhật Bản | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Jay Mcgowan #17Úc | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Matthew Tsalikidis #29Úc | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
![]() | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- | |
Fletcher Fulton #7Úc | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
Jauch Bul #9Úc | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
Chok Dau #15Úc | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
![]() Frank Ross #16Scotland | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
Peter Klaassen #19Úc | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
Max Bisetto #20Úc | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |

NPL Victoria Úc









