
Green Gully Cavaliers
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Bilal Habib Somalia | Tiền vệ | 26 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
![]() | Hậu vệ | 30 | 0.068 Triệu | 31/05/2021 |
Gianluca Iannucci #34Úc | Tiền đạo | 25 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
| Thủ môn | 29 | - | --/--/---- | |
Marusa Cesnik Slovenia | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- | |
Kur Kur #11Nam Sudan | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Jay Davies #12Anh | Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- |
Paul Hodges #15 | Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- |
Cooper Head #40Úc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- | |
Ryan Inman Anh | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
Yusuf Ahmed #41Somalia | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- | |
Daniel Jones New Zealand | Tiền đạo | 39 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 33 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |

