
Dandenong City SC
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() | Hậu vệ | 31 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
Wade Dekker #17Sri Lanka | Tiền đạo | 32 | 0.125 Triệu | --/--/---- |
Gaku Inaba Nhật Bản | Hậu vệ | 24 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
| Tiền đạo | 28 | 0.045 Triệu | --/--/---- | |
Corey Sewell #6Úc | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
| Hậu vệ | 36 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 35 | - | --/--/---- | |
Jamie Latham #17Wales | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- | |
Iqbal Jawadi Afghanistan | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- | |
James Kelly Anh | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |

VIC Premier League