
South Melbourne
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Paulo Retre #8Úc | Tiền vệ | 33 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Sebastian Pasquali #21Úc | Tiền vệ | 27 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
![]() David Yoo #26New Zealand | Tiền vệ | 27 | 0.18 Triệu | 31/12/2025 |
![]() | Tiền đạo | 27 | 0.09 Triệu | --/--/---- |
Javier Diaz Lopez #1Tây Ban Nha | Thủ môn | 36 | - | --/--/---- |
Jonathan Pithoulas #20Úc | Thủ môn | 22 | - | --/--/---- |
Jake Charlston #30Úc | Thủ môn | - | --/--/---- | |
Jordon Lampard #3Úc | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
Marco Jankovic #4Úc | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
Jake Marshall #5Úc | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
Jacob Eliopoulos #6Úc | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |
Ross Archibald #21Úc | Hậu vệ | 32 | - | --/--/---- |
Morgan Evans #23Úc | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Jack Painter-Andrews #27Úc | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- | |
Lucas Inglese #6Úc | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Luca Durso #13Úc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
![]() Alexander Menelaou #14Úc | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
![]() Yuzo Iwakami #15Nhật Bản | Tiền vệ | 37 | - | --/--/---- |
Andre Skapoulas #16Úc | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Ethan OSullivan #17Úc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Samuel Francou #45Úc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Arran Cocks Nam Phi | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- | |
Thomas Giannakopoulos Hy Lạp | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Ishveer Singh Dhillon New Zealand | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
![]() Andy Brennan #7Úc | Tiền đạo | 33 | - | --/--/---- |
Nagamatsu Ren #10Nhật Bản | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |
Mahir Karic #16Bosnia & Herzegovina | Tiền đạo | 40 | - | --/--/---- |
Andrico Mesourouni #19Úc | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
Maximilian Mikkola #22Úc | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Campbell Dovison #26Úc | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Jack Pope #99Úc | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- | |
Yuki Uchida Nhật Bản | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |

Roberto Carlos Da Silva





