
Adelaide United FC
- Sức chứa16500
- Sân vận độngCoopers Stadium
- Thành lập2003
- Giá trị£8.7
- Tuổi trung bình24.2
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Craig Goodwin #11Úc | Tiền đạo | 35 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Hậu vệ | 21 | 0.45 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Dylan Pierias #20Úc | Hậu vệ | 26 | 0.45 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ethan Alagich #55Úc | Tiền vệ | 23 | 0.45 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Joshua Smits #22Hà Lan | Thủ môn | 34 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ryan Kitto #7Úc | Hậu vệ | 32 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Juan Muniz Gallego #10Tây Ban Nha | Tiền vệ | 34 | 0.35 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jay Barnett #14Úc | Tiền vệ | 25 | 0.35 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ben Folami #17Úc | Tiền đạo | 27 | 0.35 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Bart Vriends #3Hà Lan | Hậu vệ | 35 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Jonny Yull #12Úc | Tiền vệ | 21 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Jacob Brazete #7Úc | Tiền đạo | 20 | 0.275 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Austin Ayoubi #42Úc | Tiền đạo | 25 | 0.2 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Julian Francis Kwaaitaal #43Hà Lan | Tiền đạo | 21 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ryan White #44Úc | Tiền vệ | 22 | 0.175 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Anselmo de Moraes #87Brazil | Tiền vệ | 37 | 0.175 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ethan Cox #40Úc | Thủ môn | 22 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Harry Crawford #58Úc | Hậu vệ | 19 | 0.125 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Ajak Riak #99Nam Sudan | Tiền đạo | 26 | 0.12 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Max Vartuli #13Úc | Thủ môn | 21 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Fabian Talladira #62Úc | Hậu vệ | 20 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Luke Duzel #23Úc | Tiền vệ | 24 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Panashe Madanha #36Úc | Tiền vệ | 22 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Jake Najdovski #18Úc | Tiền đạo | 21 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Bailey ONeil #54Úc | Hậu vệ | 20 | 0.05 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Sotiri Phillis #52Úc | Hậu vệ | 20 | - | 30/06/2028 |
![]() Vinko Stanisic #71Úc | Hậu vệ | 19 | - | 30/06/2028 |
Israel Monga #15Úc | Tiền vệ | 18 | - | 30/06/2028 |
| Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- | |
![]() Brody Burkitt #35Úc | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |

Airton Andrioli


























