
Melbourne City
- Thành phố(AUS) Melbourne
- Sức chứa30050
- Sân vận độngMelbourne Rectangular Stadium
- Thành lập2008
- Giá trị£7.45
- Tuổi trung bình23.2
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Matheus Rossetto #20Brazil | Tiền vệ | 30 | 1 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Max Caputo #17Úc | Tiền đạo | 21 | 0.75 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Nathaniel Atkinson #13Úc | Hậu vệ | 27 | 0.7 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Andreas Kuen #30Áo | Tiền vệ | 31 | 0.55 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Elbasan Rashani #11Kosovo | Tiền đạo | 33 | 0.5 Triệu | 30/06/2026 |
![]() German Ferreyra #22Argentina | Hậu vệ | 30 | 0.45 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Liam Bonetig #4Úc | Hậu vệ | 21 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Zane Schreiber #19Úc | Tiền vệ | 21 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Alessandro Lopane #21Úc | Tiền vệ | 22 | 0.35 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Andrew Nabbout #15Úc | Tiền đạo | 34 | 0.35 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Kavian Rahmani #47Úc | Tiền đạo | 20 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Hậu vệ | 34 | 0.32 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Mathew Leckie #7Úc | Tiền đạo | 35 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Takeshi Kanamori #10Nhật Bản | Tiền đạo | 32 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Medin Memeti #35Úc | Tiền đạo | 19 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Besian Kutleshi #44Úc | Hậu vệ | 17 | 0.28 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Aziz Behich #16Úc | Hậu vệ | 36 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Emin Durakovic #39Úc | Tiền vệ | 21 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Benjamin Mazzeo #20Úc | Tiền đạo | 21 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Lawrence Wong #41Úc | Tiền vệ | 19 | 0.18 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Harrison Shillington #36Úc | Hậu vệ | 21 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Peter Antoniou #37Úc | Hậu vệ | 19 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Beckham Baker #38Úc | Tiền đạo | 18 | 0.15 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Samuel Souprayen #26Pháp | Hậu vệ | 37 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Mathew Baker #48Indonesia | Hậu vệ | 17 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() James Nieuwenhuizen #40Úc | Thủ môn | 22 | 0.05 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Dakota Ochsenham #33Úc | Thủ môn | 27 | - | 31/12/2025 |
Lachie Charles #60Úc | Thủ môn | 19 | 0 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jayden Necovski #34Úc | Hậu vệ | 18 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ryan Kalms #45Úc | Hậu vệ | 20 | 0 Triệu | 30/06/2026 |
Isiah Boston #49Úc | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
Benjamin Dunbar #42Úc | Tiền vệ | 20 | 0 Triệu | --/--/---- |
Angus Mackintosh #53Úc | Tiền vệ | - | --/--/---- |

Aurelio Vidmar
VĐQG Úc



























