
Newcastle Jets FC
- Sức chứa26000
- Sân vận độngHunter International Sports Centre
- Giá trị£6.8
- Tuổi trung bình23.9
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Zach Clough #10Anh | Tiền đạo | 31 | 0.65 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Alexander Badolato #19Úc | Tiền vệ | 21 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Nikolaos Vergos #9Hy Lạp | Tiền đạo | 30 | 0.55 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Kosta Grozos #17Úc | Tiền vệ | 26 | 0.5 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Daniel Wilmering #23Úc | Hậu vệ | 26 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Thomas Aquilina #39Úc | Hậu vệ | 25 | 0.38 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Lachlan Bayliss #8New Zealand | Tiền vệ | 24 | 0.35 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Will Dobson #28Úc | Tiền vệ | 19 | 0.35 Triệu | 30/06/2028 |
![]() James Delianov #1Úc | Thủ môn | 27 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Maxwell Cooper #42Úc | Hậu vệ | 19 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Max Burgess #14Úc | Tiền vệ | 31 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Kota Mizunuma #18Nhật Bản | Tiền đạo | 36 | 0.28 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Joel Bertolissio #22Úc | Hậu vệ | 23 | 0.25 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Xavier Bertoncello #43Úc | Tiền đạo | 21 | 0.25 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Noah James #21Úc | Thủ môn | 25 | 0.2 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Joseph Shaughnessy #5Ireland | Hậu vệ | 34 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
Richard Nkomo #34Úc | Hậu vệ | 19 | 0.08 Triệu | 30/06/2026 |
Christian Bracco #45Úc | Tiền vệ | 22 | 0.08 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Oscar Fryer #25Úc | Tiền đạo | 20 | 0.08 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Alex Nunes #24Úc | Tiền vệ | 19 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Lucas Dean Scicluna #41Malta | Tiền vệ | 21 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Alex Nassiep #20Úc | Thủ môn | 20 | 0 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Jordan Baylis #40Úc | Thủ môn | 21 | - | --/--/---- |
![]() Ben Van Dorssen #44Úc | Hậu vệ | 21 | 0 Triệu | 30/06/2026 |

Mark Milligan
VĐQG Úc




















