ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu34Thắng19 (56%)Hòa6 (18%)Bại9 (26%)Điểm1.85Thống kêBàn thắng74 (2.18)Bàn bại48 (1.41)Thẻ vàng104 (3.06)Thẻ đỏ4 (0.12)