
Perth Glory FC
- Sức chứa18450
- Sân vận độngHBF Park
- Thành lập1996
- Giá trị£8.43
- Tuổi trung bình24.1
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Tom Lawrence #34Wales | Tiền vệ | 32 | 1.5 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Adam Taggart #22Úc | Tiền đạo | 33 | 0.6 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Brian Kaltak #45Vanuatu | Hậu vệ | 33 | 0.45 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Lachlan Wales #11Úc | Tiền đạo | 29 | 0.45 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Callum Timmins #8Anh | Tiền vệ | 27 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jaiden Kucharski #9Úc | Tiền đạo | 24 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Henry Hore #13Úc | Tiền đạo | 27 | 0.4 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Matthew Sutton #29Úc | Thủ môn | 26 | 0.35 Triệu | 16/01/2026 |
![]() Sam Sutton #3New Zealand | Hậu vệ | 25 | 0.35 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Stefan Colakovski #67Bắc Macedonia | Tiền đạo | 26 | 0.35 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Joshua Risdon #19Úc | Hậu vệ | 34 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Cameron Cook #13Úc | Thủ môn | 25 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Charbel Shamoon #2Iraq | Hậu vệ | 22 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Scott Wootton #4Anh | Hậu vệ | 35 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Brandon Oneill #6Úc | Tiền vệ | 32 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Trent Ostler #20Úc | Tiền đạo | 24 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Zach Lisolajski #15Úc | Hậu vệ | 21 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Kaelan Majekodunmi #28Úc | Hậu vệ | 22 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
![]() William Freney #27Úc | Tiền vệ | 21 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Andriano Lebib #24Úc | Hậu vệ | 20 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Arion Sulemani #17Úc | Tiền đạo | 21 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Tiền đạo | 21 | 0.08 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Riley Foxe #5Úc | Hậu vệ | 20 | 0.05 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Gabriel Popovic #16Úc | Tiền đạo | 23 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Joel Anasmo #31Úc | Tiền đạo | 22 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Mark Birighitti #1Úc | Thủ môn | 35 | - | 30/06/2027 |
![]() Ryan Warner #40Úc | Thủ môn | 21 | - | --/--/---- |
Tadiwanashe Kuzamba #30Úc | Hậu vệ | 20 | - | 30/06/2027 |
Anthony Didulica #23Úc | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Oliver Evans #35Úc | Tiền vệ | 18 | - | 30/06/2027 |
![]() Giovanni De Abreu #39Úc | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
![]() Luca Tevere #18Úc | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |

David Zdrilic
VĐQG Úc



























