
Central Coast Mariners FC
- Sức chứa5000
- Sân vận độngCentral Coast Stadium
- Thành lập2004
- Giá trị£4.3
- Tuổi trung bình22.7
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Kaito Taniguchi #17Nhật Bản | Tiền đạo | 31 | 0.5 Triệu | 31/01/2026 |
![]() Dylan Peraic Cullen #40Úc | Thủ môn | 20 | 0.45 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Trent Sainsbury #4Úc | Hậu vệ | 34 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Lucas Mauragis #5Úc | Hậu vệ | 25 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Nathan Paull #3Úc | Hậu vệ | 23 | 0.375 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Haine Eames #6Úc | Tiền vệ | 18 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Harrison Steele #16Úc | Tiền vệ | 24 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Alfie Mccalmont #8Bắc Ireland | Tiền vệ | 26 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Storm Roux #15New Zealand | Hậu vệ | 33 | 0.28 Triệu | 30/06/2026 |
![]() James Donachie #2Úc | Hậu vệ | 33 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Andrew Redmayne #30Úc | Thủ môn | 37 | 0.2 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Arthur De Lima #22Úc | Tiền vệ | 19 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Diesel Herrington #24Úc | Hậu vệ | 22 | 0.175 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Sabit James Ngor #11Úc | Tiền đạo | 25 | 0.175 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Bailey Brandtman #37Úc | Tiền đạo | 21 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ali Auglah #72Úc | Tiền đạo | 24 | 0.12 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Oliver Lavale #23Úc | Tiền đạo | 21 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Will Kennedy #20Úc | Hậu vệ | 21 | 0.075 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Chris Donnell #48Úc | Tiền vệ | 0.023 Triệu | --/--/---- | |
![]() Jai Ajanovic #50Úc | Thủ môn | 18 | - | 30/06/2027 |
Antonio Josenildo Rodrigues #10Brazil | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
Noah McCann Scotland | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Seth Clark #21New Zealand | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Alexander Houridis #27Úc | Tiền vệ | 18 | - | 30/06/2026 |
James Houridis #33Úc | Tiền vệ | 18 | - | 30/06/2026 |
Logan Sambrook #39Úc | Tiền vệ | 18 | - | 30/06/2026 |
Jacob Nasso #43Úc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Jesse Mantell #45Úc | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
![]() | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
![]() | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 17 | 0 Triệu | --/--/---- |

Warren Moon
VĐQG Úc




















