
Sydney FC
- Sức chứa41159
- Sân vận độngAllianz Stadium
- Thành lập2004
- Giá trị£9.3
- Tuổi trung bình24.1
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Marcel Tisserand #32D.R. Congo | Hậu vệ | 33 | 1.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Joe Lolley #10Anh | Tiền đạo | 34 | 1 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Victor Campuzano Bonilla #9Tây Ban Nha | Tiền đạo | 29 | 0.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Sekine Takahiro #14Nhật Bản | Tiền vệ | 31 | 0.5 Triệu | 31/01/2026 |
![]() Alhassan Toure #35Úc | Tiền đạo | 26 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Alex Grant #5Úc | Hậu vệ | 32 | 0.45 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Joel King #16Úc | Hậu vệ | 26 | 0.4 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Benjamin Garuccio #17Úc | Hậu vệ | 31 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Rhys Youlley #36Úc | Tiền vệ | 21 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Rhyan Grant #23Úc | Hậu vệ | 35 | 0.38 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Hậu vệ | 24 | 0.35 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Corey Hollman #6Úc | Tiền vệ | 23 | 0.35 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Tiago Quintal #20Úc | Tiền vệ | 20 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ahmet Arslan #70Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 32 | 0.35 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Abel Walatee #11Úc | Tiền đạo | 22 | 0.35 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Thủ môn | 30 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Alexandar Popovic #41Úc | Hậu vệ | 24 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Patrick Wood #13Úc | Tiền đạo | 24 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Zachary De Jesus #21Úc | Hậu vệ | 20 | 0.2 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Wataru Kamijo #8Úc | Tiền vệ | 20 | 0.2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Gus Hoefsloot #1Úc | Thủ môn | 20 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mathias Macallister #22Úc | Tiền đạo | 19 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Akol Akon #44Úc | Tiền đạo | 17 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Joseph Lacey #29Úc | Tiền vệ | 19 | 0.05 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Gabriel Popovic #16Úc | Tiền đạo | 23 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Alexander Zaverdinos #30Úc | Thủ môn | 19 | - | --/--/---- |
Tyler Williams #34Úc | Hậu vệ | 19 | 0 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Nickolas Alfaro #26Úc | Tiền vệ | 18 | 0 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Lachlan Middleton #27Úc | Tiền vệ | 20 | 0 Triệu | 30/06/2027 |

Patrick Kisnorbo
VĐQG Úc


























