
FC Macarthur
- Giá trị£5.32
- Tuổi trung bình22.9
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Rafael Duran #13Mexico | Tiền đạo | 29 | 0.65 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Connor Pain #17Úc | Tiền đạo | 33 | 0.6 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Anthony Caceres #10Úc | Tiền vệ | 34 | 0.55 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Filip Kurto #12Ba Lan | Thủ môn | 35 | 0.375 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Luke Brattan #26Úc | Tiền vệ | 36 | 0.375 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Callum Talbot #25Úc | Hậu vệ | 25 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Tiền đạo | 31 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Damien Da Silva #3Pháp | Hậu vệ | 38 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Sime Grzan #7Croatia | Hậu vệ | 32 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Walter Scott #18Úc | Hậu vệ | 27 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Harry Politidis #19Úc | Hậu vệ | 24 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Liam Rosenior #22Úc | Tiền vệ | 29 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Bernardo #11Úc | Tiền đạo | 22 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Ben Gibson #11Úc | Tiền đạo | 23 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Frans Deli #23Úc | Tiền vệ | 21 | 0.2 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Harrison Sawyer #28Úc | Tiền đạo | 30 | 0.2 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Dean Bosnjak #24Úc | Tiền đạo | 20 | 0.175 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Matthew Jurman #5Úc | Hậu vệ | 37 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Luke Vickery #8Úc | Tiền đạo | 21 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ji Dong Won #33Hàn Quốc | Tiền đạo | 35 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Alex Robinson #1Úc | Thủ môn | 21 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Joshua Damevski #27Úc | Hậu vệ | 21 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
Henrique Oliveira #35Úc | Tiền đạo | 17 | 0.08 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Will McKay #32Úc | Hậu vệ | 20 | 0.075 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Kristian Popovic #14Úc | Tiền vệ | 25 | 0.075 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Oliver Randazzo #17Úc | Tiền đạo | 20 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
Joshua Lakkis #30Úc | Thủ môn | - | --/--/---- | |
| Thủ môn | 20 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- | |
Michael Pratezina #43Úc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 17 | - | --/--/---- |

Mile Sterjovski
Australia A-League























