
Brisbane Roar FC
- Sức chứa52000
- Sân vận độngSuncorp Stadium
- Thành lập2005
- Giá trị£4.28
- Tuổi trung bình22.9
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Nicholas DAgostino #25Úc | Tiền đạo | 28 | 0.7 Triệu | 31/12/2027 |
Milorad Stajic #77Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 24 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ben Warland #4Úc | Hậu vệ | 30 | 0.35 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Samuel Klein #8Úc | Tiền vệ | 22 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Antonee Burke-Gilroy #21Úc | Hậu vệ | 29 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Georgios Vrakas #10Hy Lạp | Tiền vệ | 25 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Ben Halloran #27Úc | Tiền đạo | 34 | 0.3 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Macklin Freke #11Úc | Thủ môn | 27 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Bility Hosine #15Úc | Hậu vệ | 25 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() James McGarry #23New Zealand | Hậu vệ | 28 | 0.25 Triệu | 30/06/2028 |
![]() James O Shea #26Ireland | Tiền vệ | 38 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Jordan Lauton #44Úc | Tiền vệ | 23 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
Marko Ilic #14Đức | Tiền đạo | 27 | 0.2 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Nathan Amanatidis #22Úc | Tiền đạo | 20 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Christopher Long #9Anh | Tiền đạo | 31 | 0.175 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Sabit James Ngor #11Úc | Tiền đạo | 25 | 0.175 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Michael Ruhs #19Úc | Tiền đạo | 24 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
![]() | Hậu vệ | 21 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Hậu vệ | 23 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Justin Vidic #17Úc | Tiền đạo | 22 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Noah Maieroni #31Úc | Tiền vệ | 21 | 0.075 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Dean Bouzanis #1Úc | Thủ môn | 36 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Austin Ludwik #6Úc | Hậu vệ | 29 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Quinn Macnicol #30Úc | Tiền vệ | 18 | 0.05 Triệu | 30/06/2025 |
George Plusnin #40Úc | Thủ môn | 19 | - | 30/06/2025 |
Oscar Page #50Úc | Thủ môn | 19 | - | --/--/---- |
![]() Matthew Dench #16Úc | Hậu vệ | 23 | - | 30/06/2026 |
![]() Jackson O'Reilly #33New Zealand | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
Mikael Evagotou-Alao #35Úc | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Niall Thom #39Úc | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
![]() Emmet Shaw #41Úc | Tiền vệ | 17 | - | --/--/---- |
Jacob Nasso #43Úc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
James Durrington #47Úc | Tiền vệ | 20 | - | 30/06/2025 |
![]() Ivan Ozzi #49Úc | Tiền đạo | 22 | - | 30/06/2025 |
| Tiền đạo | - | --/--/---- |

Michael Valkanis
























