
Avondale FC
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() | Tiền đạo | 39 | 0.35 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Jacob Muir #3Úc | Hậu vệ | 24 | 0.2 Triệu | 30/06/2025 |
![]() | Tiền đạo | 25 | 0.1 Triệu | 30/06/2025 |
Seita Murai #6Nhật Bản | Tiền vệ | 26 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
Thomas Manos #21Úc | Thủ môn | 30 | - | --/--/---- |
Mayen #38Úc | Thủ môn | 22 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- | |
Matthew Reid #5Úc | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
![]() | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
Blake Carpenter #14Úc | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Emlyn Wellsmore #24New Zealand | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Kalilou Kamara #68Úc | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Kristian Trajceski #23Bắc Macedonia | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
![]() Joey Katebian #33Úc | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- | |
George Ott #9New Zealand | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
Yitay Towns #13Úc | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |
Stefan Valentini #22Úc | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |

NPL Victoria Úc



