
Oakleigh Cannons
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Matthew Millar #44Úc | Hậu vệ | 30 | 0.4 Triệu | 30/06/2023 |
![]() | Thủ môn | 36 | 0.27 Triệu | 30/06/2019 |
![]() Jacob Tratt #5Úc | Hậu vệ | 32 | 0.225 Triệu | 30/06/2023 |
Jordon Hall Anh | Hậu vệ | 28 | 0.05 Triệu | 30/06/2024 |
Cameron Mcgilp #8Úc | Tiền vệ | 28 | 0.045 Triệu | 30/06/2021 |
![]() Ajak Deu Úc | Hậu vệ | 25 | 0.023 Triệu | 30/06/2023 |
| Tiền vệ | 24 | 0.023 Triệu | --/--/---- | |
Adrian Cagalj Croatia | Thủ môn | 50 | - | --/--/---- |
Jordan Hall #2Úc | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
Connor Hampson #3Anh | Hậu vệ | 34 | - | --/--/---- |
Brodie Boyce #4Úc | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Lebib Lebib #19Úc | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Luke Mensink #20Úc | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
John Fitzgerald Ireland | Hậu vệ | 42 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 39 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 39 | - | --/--/---- | |
Campbell Strong New Zealand | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
![]() | Hậu vệ | 36 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
| Hậu vệ | 37 | - | --/--/---- | |
Alex Salmon #9Anh | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
Moonib Adus #11Úc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Kingsley Sinclair #14New Zealand | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 41 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 41 | - | --/--/---- | |
Michael Panopoulos Hy Lạp | Tiền vệ | 50 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Oliver Kubilay #19Úc | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
Roy Gregory #25Úc | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 37 | - | --/--/---- | |
Tyson Holmes New Zealand | Tiền đạo | 39 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 36 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 44 | - | --/--/---- | |
Joe Guest Anh | Tiền đạo | 32 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 42 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 35 | - | --/--/---- | |
![]() | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |






