
Hume City
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() | Tiền vệ | 24 | 0.27 Triệu | 30/06/2023 |
![]() | Hậu vệ | 32 | 0.135 Triệu | 30/06/2018 |
![]() | Hậu vệ | 23 | 0.1 Triệu | 30/11/2024 |
![]() Lloyd Isgrove Wales | Tiền vệ | 33 | 0.1 Triệu | 30/06/2023 |
![]() Khoder Kaddour #43Liban | Tiền vệ | 23 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Michael Weier #20Úc | Thủ môn | 29 | 0.045 Triệu | 30/06/2024 |
![]() | Tiền đạo | 25 | 0.045 Triệu | 30/06/2023 |
![]() Max Wright #7Anh | Tiền vệ | 28 | 0.023 Triệu | 30/06/2022 |
| Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- | |
Mac Hilson #30Úc | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 44 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- | |
Zahi Addis Sri Lanka | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- | |
Robert Harker #9Anh | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |

NPL Victoria Úc






